Máy tháo vỏ xe
56 sản phẩm
Chọn nhanh nhóm thiết bị
Máy tháo vỏ xe tay ga xe máy
13 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe ô tô xe tải nhỏ
31 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe tải lớn
14 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe đạp điện
3 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe di động cứu hộ
5 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe NK
12 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe BRIGHT
18 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe TITANO
14 sản phẩm
Máy tháo vỏ xe KONIA
9 sản phẩm
Phụ kiện phụ tùng máy tháo vỏ
51 sản phẩm
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Phụ kiện phụ tùng
Máy tháo vỏ xe
Máy tháo vỏ xe tải lớn, máy ra vào lốp xe tải TITANO STD-305
Cách chọn máy tháo vỏ phù hợp với nhu cầu
Người mua nên bắt đầu từ công việc thực tế thay vì chọn theo giá hoặc số lượng tính năng. Bảng dưới đây giúp xác định nhanh dòng máy ra vào lốp xe phù hợp với từng nhu cầu.| Nhu cầu thực tế | Tiêu chí cần kiểm tra | Hướng lựa chọn |
|---|---|---|
| Sửa xe số, xe tay ga, xe điện | Loại mâm, lốp có săm hoặc không săm, dải kích thước bánh | Chọn máy dành cho xe máy, có phụ kiện bảo vệ mâm phù hợp |
| Làm lốp ô tô con | Dải kẹp mâm, chiều rộng bánh, điện áp và áp suất khí | Chọn máy ô tô có phạm vi làm việc tương thích |
| Thường làm lốp cứng, lốp thành thấp | Độ cứng lốp, kích thước mâm, tần suất thao tác | Cân nhắc máy có tay hỗ trợ |
| Làm lốp Run-flat | Khả năng giữ mép, tay ép và hướng dẫn của nhà sản xuất | Chọn model được xác nhận có khả năng xử lý loại lốp này |
| Làm xe tải, xe khách | Kích thước, khối lượng bánh, loại lốp và cơ cấu vận hành | Dùng máy chuyên dụng cho xe tải |
| Thay lốp tận nơi | Không gian lắp trên xe, nguồn điện, thủy lực và tải trọng | Chọn máy tháo vỏ lưu động có kích thước phù hợp |
Với nhu cầu thấp, cấu hình cơ bản có thể đáp ứng nếu vẫn phù hợp với loại mâm và lốp. Không nên đầu tư quá nhiều tính năng nhưng ít sử dụng trong thực tế.
Các loại máy ra vào lốp phổ biến
Xe máy, ô tô con và xe tải có kích thước bánh, trọng lượng cùng kết cấu lốp khác nhau. Vì vậy, mỗi nhóm cần một dòng thiết bị có phạm vi làm việc tương ứng.Máy tháo vỏ xe máy
Máy tháo vỏ xe máy phù hợp với cửa hàng sửa xe số, xe tay ga và một số dòng xe điện. Thiết bị giúp tách lốp khỏi mâm, giảm việc sử dụng đòn bẩy thủ công và hỗ trợ lắp lốp mới thuận tiện hơn.
Trước khi mua, cần kiểm tra:
- Máy có phù hợp với mâm đúc hoặc mâm nan hoa không.
- Có xử lý được lốp có săm và không săm không.
- Dải kích thước bánh xe cho phép.
- Chấu kẹp và mỏ vịt có phụ kiện bảo vệ mâm không.
- Điện và khí nén tại tiệm có đáp ứng không.
Máy ra vào lốp ô tô
Máy ra vào lốp ô tô được dùng tại garage, cửa hàng lốp và trung tâm chăm sóc xe. Dòng máy này phải đáp ứng dải mâm, chiều rộng bánh và độ cứng của lốp ô tô con.
Các thông số cần quan tâm gồm:
- Dải kẹp mâm trong.
- Dải kẹp mâm ngoài.
- Đường kính bánh tối đa.
- Chiều rộng lốp cho phép.
- Điện áp sử dụng.
- Áp suất khí làm việc.
- Phụ kiện bảo vệ mâm.
- Khả năng lắp thêm tay hỗ trợ.
Máy tháo vỏ xe tải
Máy tháo vỏ xe tải có kết cấu khác với dòng dành cho xe con. Bánh xe tải lớn, nặng và cần lực kẹp cùng cơ cấu điều khiển phù hợp hơn.
- Loại lốp có săm hoặc không săm.
- Kích thước bánh cho phép.
- Khối lượng bánh tối đa.
- Nguồn điện và hệ thống thủy lực.
- Không gian đưa bánh vào máy.
- Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm.
Máy tháo vỏ xe tải lưu động
Máy tháo vỏ xe tải lưu động phù hợp với dịch vụ cứu hộ hoặc thay lốp ngoài hiện trường. Thiết bị thường được bố trí trên xe tải, xe dịch vụ hoặc phương tiện chuyên dụng.
Ngoài khả năng tháo lốp, người mua cần kiểm tra:
- Kích thước lòng thùng xe.
- Vị trí cố định thiết bị.
- Khoảng trống để thao tác.
- Nguồn điện hoặc nguồn thủy lực.
- Tải trọng của phương tiện.
- Khả năng bảo vệ máy khi di chuyển.
Máy tháo vỏ xe giá bao nhiêu?
Giá máy tháo lốp phụ thuộc vào loại phương tiện, phạm vi kích thước mâm, cơ cấu vận hành và phụ kiện. Máy dành cho xe máy, ô tô và xe tải không thể áp dụng cùng một mức giá.| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Loại phương tiện | Máy xe máy, ô tô và xe tải có cấu tạo khác nhau |
| Dải kích thước mâm | Phạm vi làm việc rộng hơn thường cần kết cấu phù hợp hơn |
| Tay hỗ trợ | Tăng khả năng xử lý lốp cứng và lốp thành thấp |
| Cơ cấu vận hành | Điện, khí nén hoặc thủy lực |
| Motor, hộp giảm tốc | Ảnh hưởng đến lực quay và khả năng vận hành |
| Phụ kiện đi kèm | Bộ bảo vệ mâm, đầu kẹp và dụng cụ hỗ trợ |
| Thương hiệu, xuất xứ | Liên quan đến thiết kế, linh kiện và chính sách bán hàng |
| Vận chuyển, lắp đặt | Thay đổi theo địa điểm và kích thước thiết bị |
| Bảo hành, phụ tùng | Ảnh hưởng đến chi phí sử dụng lâu dài |
Thông số máy tháo lốp cần kiểm tra
Thông số kỹ thuật cho biết thiết bị có tương thích với bánh xe thực tế hay không. Người mua không nên chỉ nhìn vào kích thước mâm lớn nhất.| Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|
| Dải kẹp mâm trong | Phạm vi giữ mâm từ phía trong |
| Dải kẹp mâm ngoài | Phạm vi giữ mâm từ phía ngoài |
| Đường kính bánh tối đa | Giới hạn kích thước tổng thể của bánh |
| Chiều rộng bánh tối đa | Khả năng tiếp nhận lốp có độ rộng khác nhau |
| Công suất motor | Liên quan đến chuyển động và nguồn điện |
| Điện áp | Phải phù hợp với điện tại nơi lắp máy |
| Áp suất khí làm việc | Căn cứ kiểm tra máy nén và đường khí |
| Lực ép mép | Ảnh hưởng đến khả năng tách mép lốp |
| Tay hỗ trợ | Hỗ trợ lốp cứng, thành thấp hoặc Run-flat |
| Kích thước máy | Dùng để bố trí mặt bằng |
| Khối lượng thiết bị | Liên quan đến vận chuyển và vị trí lắp |
Khi nào nên chọn máy ra vào lốp có tay hỗ trợ?
Máy ra vào lốp ô tô có tay hỗ trợ phù hợp với cơ sở thường xuyên xử lý lốp cứng, lốp thành thấp, Run-flat hoặc mâm lớn. Tay hỗ trợ giúp ép, giữ và dẫn mép lốp trong quá trình bàn xoay hoạt động.
Nên cân nhắc cấu hình này khi:
- Mép lốp khó giữ trong rãnh mâm.
- Thợ phải dùng nhiều lực thủ công.
- Cơ sở thường làm mâm hợp kim.
- Sản lượng bánh xe tương đối cao.
- Cần giảm thao tác dùng đòn bẩy.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cấu tạo thay đổi theo từng dòng máy. Thiết bị dành cho xe máy và ô tô thường có các bộ phận chính sau:| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Bàn xoay | Tạo chuyển động khi tháo và lắp lốp |
| Chấu kẹp | Giữ mâm ổn định |
| Mỏ vịt | Dẫn mép lốp ra hoặc vào vành |
| Bầu ép mép | Tách mép lốp khỏi vị trí bám trên mâm |
| Tay hỗ trợ | Giữ và ép mép lốp cứng |
| Motor, hộp giảm tốc | Tạo và truyền chuyển động |
| Bàn đạp | Điều khiển kẹp, xoay và ép mép |
| Hệ thống khí nén | Điều khiển chấu và bầu ép ở nhiều model |
| Hệ thống thủy lực | Tạo lực cho một số dòng xe tải |
Quy trình hoạt động cơ bản gồm:
- Xả hơi và tách mép lốp.
- Kẹp mâm lên bàn xoay hoặc cụm giữ bánh.
- Điều chỉnh mỏ vịt hoặc tay công tác.
- Tháo hoặc lắp lốp.
- Bơm và kiểm tra độ kín.
Sử dụng và bảo dưỡng máy an toàn
Máy có lực kẹp, lực ép cùng nhiều bộ phận chuyển động. Người sử dụng cần được hướng dẫn trước khi thao tác trên bánh xe thực tế.Nguyên tắc sử dụng an toàn
- Kiểm tra điện, khí nén hoặc thủy lực trước khi vận hành.
- Xả hết áp suất trong lốp trước khi ép mép.
- Xác định vị trí van và cảm biến áp suất.
- Chọn phương pháp kẹp phù hợp với loại mâm.
- Không đặt tay vào vùng chuyển động.
- Không sử dụng máy vượt phạm vi cho phép.
- Dùng chất hỗ trợ lắp lốp phù hợp.
- Dừng thiết bị khi xuất hiện rung, tiếng động hoặc rò rỉ bất thường.
- Không tự ý thay đổi kết cấu máy.
Phụ kiện bảo vệ giúp giảm tiếp xúc trực tiếp với mâm nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ trầy xước. Kết quả còn phụ thuộc tình trạng linh kiện và kỹ thuật thao tác.
Công việc bảo dưỡng cần thực hiện
Lịch bảo dưỡng cụ thể phải theo tài liệu của từng nhà sản xuất. Người dùng có thể kiểm tra theo các thời điểm sau:| Thời điểm | Công việc cần thực hiện |
|---|---|
| Trước khi vận hành | Kiểm tra điện, đường khí, dầu thủy lực và các đầu nối |
| Sau mỗi ca làm việc | Làm sạch bàn xoay, chấu kẹp, mỏ vịt và khu vực thao tác |
| Kiểm tra thường xuyên | Quan sát dây điện, dây hơi, miếng bảo vệ và tình trạng rò rỉ |
| Kiểm tra định kỳ | Siết liên kết cơ khí, kiểm tra van, xi lanh, motor và hộp giảm tốc |
| Khi có dấu hiệu bất thường | Dừng máy và liên hệ kỹ thuật viên để kiểm tra |
Vì sao nên mua máy tháo vỏ xe tại SPRO?
Việc chọn đúng thiết bị phụ thuộc vào khả năng đối chiếu nhu cầu với thông số thực tế. SPRO tập trung tư vấn theo loại xe, loại lốp, mặt bằng và điều kiện vận hành của từng cơ sở.| Vấn đề khách hàng thường gặp | SPRO hỗ trợ | Giá trị thực tế |
|---|---|---|
| Chưa biết chọn máy xe máy, ô tô hay xe tải | Xác định loại phương tiện và bánh xe thường xử lý | Hạn chế chọn sai nhóm thiết bị |
| Chưa rõ dải mâm phù hợp | Đối chiếu thông số với kích thước bánh thực tế | Giảm nguy cơ máy không đáp ứng |
| Phân vân có cần tay hỗ trợ | Xem xét loại lốp và sản lượng sử dụng | Tránh đầu tư dư hoặc thiếu tính năng |
| Chưa biết điện và khí nén có phù hợp | Kiểm tra điều kiện lắp đặt trước khi bàn giao | Hạn chế phát sinh khi vận hành |
| Lo ngại về phụ tùng và bảo hành | Xác nhận theo chính sách của từng model | Chủ động hơn khi bảo dưỡng |
| Cần lắp trên xe dịch vụ | Đối chiếu kích thước máy, thùng xe và nguồn vận hành | Hạn chế sai lệch khi bố trí thiết bị |
Trước khi yêu cầu tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị:
- Loại xe thường phục vụ.
- Kích thước mâm phổ biến.
- Lốp có săm hoặc không săm.
- Nhu cầu làm lốp thành thấp hoặc Run-flat.
- Điện và máy nén khí hiện có.
- Diện tích mặt bằng.
- Nhu cầu sử dụng cố định hoặc lưu động.
Gửi loại xe, kích thước mâm và nhu cầu sử dụng để SPRO tư vấn đúng dòng máy tháo vỏ xe, hạn chế chọn thiết bị thiếu khả năng hoặc vượt quá nhu cầu.
Liên hệ ngay SPRO để được tư vấn theo tình trạng thực tế
Hỗ trợ chọn Máy tháo vỏ xe - Máy ra vào lốp xe phù hợp – tối ưu chi phí – tăng hiệu quả



