Đầu bơm cao áp AR (Italy)

Showing all 9 results

Đầu bơm cao áp AR (Italy)

10 sản phẩm

Đầu bơm cao áp AR là dòng bơm piston của Annovi Reverberi, được sử dụng cho máy rửa xe, garage và hệ thống vệ sinh công nghiệp. Nội dung dưới đây giúp người mua so sánh từng model, xác định áp lực, lưu lượng, công suất motor và kiểu lắp phù hợp.

Thông tin chung:

  • Thương hiệu: Annovi Reverberi - AR.
  • Xuất xứ các model trong bảng: Italy.
  • Lưu lượng: 11-22 lít/phút.
  • Áp suất lớn nhất: 110-500 bar.
  • Tốc độ quay: 1.450 vòng/phút.
  • Motor yêu cầu: từ 2,2-20 kW.
  • Kiểu lắp: mặt bích, cốt trục thẳng hoặc trục khớp.
  • Piston: sứ hoặc gốm.

Bảng thông số các model đầu bơm cao áp AR

Các model AR khác nhau chủ yếu ở áp suất, lưu lượng, motor và kiểu truyền động. Người mua nên đối chiếu đầy đủ các thông số thay vì chỉ chọn theo số bar.

Nhóm đầu bơm AR từ 110 đến 160 bar

Nhóm 110-160 bar phù hợp với tiệm rửa xe máy, ô tô, garage và các hệ thống vệ sinh cần áp lực vừa cùng lưu lượng ổn định.

Model Lưu lượng Áp suất lớn nhất Motor yêu cầu Kiểu lắp Đường kính trục Trọng lượng
RC-S11.11HC 11 lít/phút 110 bar Từ 2,2 kW, tương đương 3 HP Mặt bích 24 mm 5 kg
RC14.16C 14 lít/phút 160 bar 3-4 kW Mặt bích 28 mm 5,5 kg
RC14.16N 14 lít/phút 160 bar 3-4 kW Cốt trục thẳng, nối qua khớp 24 mm 5,5 kg
RCS14.16HC 14 lít/phút 160 bar 2,2-4 kW Mặt bích 28 mm Chưa công bố
RR18.16C 18 lít/phút 160 bar 5,5 kW, điện 380V Mặt bích 28 mm 7,6 kg
RR18.16N 18 lít/phút 160 bar 5,5 kW, điện 380V Trục khớp 24 mm 7,6 kg

Tất cả các model trên vận hành ở tốc độ 1.450 vòng/phút và sử dụng piston sứ hoặc gốm.

RC-S11.11HC có mã AR 29475, phù hợp với nhu cầu tìm đầu xịt rửa xe áp lực cao AR 3 ngựa. Model này cần motor từ 2,2 kW, lưu lượng 11 lít/phút và áp suất lớn nhất 110 bar.

RC14.16C, RC14.16N và RCS14.16HC cùng đạt 14 lít/phút, 160 bar nhưng khác nhau về kiểu lắp. Người mua cần kiểm tra cốt motor và phương án truyền động trước khi đặt hàng.

đầu bơm AR RCS14.16HC

Nhóm đầu bơm AR từ 250 đến 500 bar

Nhóm 250-500 bar dành cho hệ thống vệ sinh công nghiệp, làm sạch thiết bị và các ứng dụng cần áp lực cao. Motor, van, dây, súng và béc phải được lựa chọn đồng bộ.

Model Lưu lượng Áp suất lớn nhất Motor phù hợp Nguồn điện Kiểu lắp Đường kính trục
RG21.25N 21 lít/phút 250 bar 11 kW, khoảng 14,75 HP 380V Cốt trục thẳng 24 mm
SRG21.35N 21 lít/phút 350 bar 15 kW, tương đương 20 HP Theo motor Trục khớp 24 mm
RGX22.50N 22 lít/phút 500 bar 20 kW 380V Cốt trục thẳng 24 mm

RGX22.50N và SRG21.35N có trọng lượng 16 kg. RGX22.50N được bảo hành 6 tháng theo thông tin sản phẩm hiện có.

Với áp suất từ 350 bar trở lên, không nên sử dụng dây và súng của máy rửa xe thông thường. Toàn bộ phụ kiện phải có giới hạn chịu áp phù hợp với hệ thống.Đầu bơm cao áp AR RGX22.50N trục khớp

Cách đọc bảng áp suất và lưu lượng

Áp suất thể hiện lực tác động của tia nước, còn lưu lượng cho biết lượng nước đầu bơm cung cấp trong một phút. Hai thông số này phải được xem cùng nhau.

  • Áp suất lớn nhất: mức cao nhất do nhà sản xuất công bố.
  • Áp lực làm việc: mức áp suất sử dụng trong điều kiện vận hành thực tế.
  • Lưu lượng nước: lượng nước đầu bơm cung cấp, tính bằng lít/phút.
  • Tốc độ quay: số vòng quay của trục bơm trong một phút.
  • Công suất motor: khả năng kéo đầu bơm ở lưu lượng và áp lực yêu cầu.
  • Đường kính trục: cơ sở lựa chọn khớp nối, puly hoặc mặt bích.

Áp suất lớn nhất không đồng nghĩa với mức áp suất nên duy trì liên tục. Người dùng cần căn cứ vào catalogue, béc phun và cấu hình hệ thống để xác định mức vận hành phù hợp.

Chưa xác định được đầu bơm cao áp AR nào phù hợp, khách hàng có thể gửi cho SPRO ảnh tem motor, nguồn điện, kiểu kết nối và nhu cầu sử dụng. Bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu áp suất, lưu lượng, tốc độ và đường kính cốt trước khi đề xuất sản phẩm.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh

Cách chọn đầu bơm cao áp AR phù hợp với nhu cầu

Đầu bơm phù hợp phải đáp ứng đồng thời công việc thực tế, áp suất, lưu lượng, nguồn điện, motor và kiểu truyền động.

Chọn theo áp suất và lưu lượng

Rửa xe không phải lúc nào cũng cần áp suất lớn. Trong nhiều trường hợp, lưu lượng ổn định giúp cuốn trôi bùn đất nhanh hơn và giảm thời gian làm việc.

Nhu cầu Model nên cân nhắc Điểm nổi bật
Rửa xe máy, ô tô quy mô nhỏ RC-S11.11HC Motor từ 2,2 kW, lưu lượng 11 lít/phút
Tiệm rửa xe cần 14 lít/phút RC14.16C, RC14.16N, RCS14.16HC Áp suất lớn nhất 160 bar
Garage cần lưu lượng cao RR18.16C, RR18.16N Lưu lượng 18 lít/phút
Vệ sinh công nghiệp 250 bar RG21.25N Lưu lượng 21 lít/phút
Hệ thống áp lực 350 bar SRG21.35N Motor phù hợp 15 kW
Hệ thống áp lực 500 bar RGX22.50N Lưu lượng 22 lít/phút

Khách hàng tìm đầu bơm rửa xe cao áp AR 150 bar có thể cân nhắc nhóm 160 bar. Khi so sánh, nên sử dụng đúng thông số 160 bar theo công bố của model.

Chọn motor và nguồn điện

Đầu bơm không trực tiếp sử dụng điện. Nguồn điện 220V hoặc 380V phụ thuộc vào motor kéo đầu bơm.

  • Model dùng motor từ 2,2-4 kW: cần kiểm tra loại motor thực tế.
  • Model dùng motor 5,5 kW: thường sử dụng điện 380V theo cấu hình đã công bố.
  • Model dùng motor 11-20 kW: phù hợp với điện ba pha 380V.
  • Tốc độ motor phải tương thích với tốc độ 1.450 vòng/phút của đầu bơm.
  • Không để đầu bơm vận hành vượt tốc độ thiết kế.

Không nên tự ý dùng motor công suất lớn hơn với mục đích tăng áp. Áp suất còn phụ thuộc vào lưu lượng, cụm chỉnh áp, béc phun và giới hạn thiết kế của đầu bơm.

lắp đặt mô tơ đầu bơm AR RC14.16C mặt bích

Chọn kiểu lắp và đường kính trục

Kiểu lắp phải tương thích với motor hoặc bộ truyền động hiện có. Sai đường kính trục, mặt bích hoặc rãnh then có thể khiến thiết bị không thể lắp đặt.

Các cấu hình chính:

  • Mặt bích, trục 24 mm: RC-S11.11HC.
  • Mặt bích, trục 28 mm: RC14.16C, RCS14.16HC, RR18.16C.
  • Cốt trục thẳng 24 mm: RC14.16N, RG21.25N, RGX22.50N.
  • Trục khớp 24 mm: RR18.16N, SRG21.35N.

Trước khi đặt hàng, cần đo hoặc kiểm tra:

  • Đường kính cốt.
  • Chiều dài cốt.
  • Kích thước rãnh then.
  • Khoảng cách bulông.
  • Kiểu mặt bích.
  • Tốc độ motor.
  • Không gian lắp đặt.
Đầu bơm nước biển Ar RC-S11.11HC

Chọn model cho hệ thống chạy nhiều giờ

Hệ thống hoạt động liên tục cần ưu tiên độ ổn định, lưu lượng và khả năng tản nhiệt. Không nên chỉ chọn model có áp suất lớn nhất.

Với garage hoặc trạm rửa xe tải, cần xác định:

  • Số giờ vận hành mỗi ngày.
  • Thời gian chạy liên tục mỗi chu kỳ.
  • Số lượng xe.
  • Nguồn nước.
  • Nguồn điện.
  • Chiều dài dây cao áp.
  • Áp suất thực tế cần dùng.
  • Khả năng bảo dưỡng định kỳ.

Một đầu bơm 350 hoặc 500 bar không mặc định phù hợp hơn cho xe tải. Trong nhiều trường hợp, hệ thống cần lưu lượng lớn ở mức áp lực vừa thay vì áp suất quá cao.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đầu bơm cao áp AR

Đầu bơm cao áp AR hoạt động bằng cách biến chuyển động quay của motor thành chuyển động tịnh tiến của piston để hút, nén và đẩy nước.

Những bộ phận chính

Cấu tạo từng model có thể khác nhau, nhưng một đầu bơm piston AR thường gồm các bộ phận sau:

Bộ phận Chức năng
Trục khuỷu và tay biên Biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến
Ty sứ hoặc piston gốm Hút và nén nước trong buồng bơm
Phớt nước Làm kín khu vực piston
Van một chiều Điều khiển hướng hút và đẩy nước
Cụm chỉnh áp Điều chỉnh hoặc giới hạn áp suất đầu ra
Cácte dầu Bôi trơn các chi tiết chuyển động
Đầu bơm Chứa buồng hút, buồng nén và cụm van

Riêng RCS14.16HC sử dụng thân hợp kim nhôm đúc, piston gốm sứ nguyên khối, trục thép cường lực, thanh truyền hợp kim kẽm-nhôm và đầu đồng thau phủ niken.

Vai trò của ty sứ và phớt nước

Ty sứ tạo chuyển động hút và nén nước. Phớt nước làm kín quanh piston, giúp duy trì áp suất và hạn chế rò rỉ.

Tuổi thọ của hai bộ phận này phụ thuộc nhiều vào:

  • Chất lượng nguồn nước.
  • Bộ lọc đầu vào.
  • Mức áp suất sử dụng.
  • Thời gian vận hành.
  • Tình trạng bôi trơn.
  • Chu kỳ bảo dưỡng.

Nước có cát hoặc cặn cứng có thể làm xước ty sứ và khiến phớt nhanh mòn. Vì vậy, hệ thống nên có lọc hút phù hợp.

Piston gốm và piston mạ crôm có giống nhau không?

Piston gốm và piston kim loại mạ crôm không phải cùng một loại. Đây là hai dạng vật liệu hoặc xử lý bề mặt khác nhau.

Không nên gọi piston gốm là “piston gốm mạ crôm” nếu catalogue không xác nhận. Khi mô tả sản phẩm, cần sử dụng đúng vật liệu được nhà sản xuất công bố.

Ứng dụng của đầu bơm cao áp AR

Dòng AR có thể sử dụng từ rửa xe thông thường đến làm sạch công nghiệp, nhưng mỗi ứng dụng cần một cấu hình khác nhau.

Dùng cho tiệm rửa xe và garage

Nhóm 110-160 bar phù hợp với nhiều tiệm rửa xe máy, ô tô và garage. Các model phổ biến gồm RC-S11.11HC, RC14.16C, RC14.16N, RCS14.16HC, RR18.16C và RR18.16N.

Khi chọn đầu bơm cho tiệm rửa xe, cần quan tâm:

  • Số lượng xe mỗi ngày.
  • Thời gian vận hành.
  • Nguồn điện.
  • Lượng nước cấp.
  • Chiều dài dây.
  • Loại béc phun.
  • Khả năng cung cấp phụ tùng.

RC-S11.11HC phù hợp với cấu hình motor khoảng 3 HP. Các model RR có lưu lượng 18 lít/phút phù hợp với nhu cầu cao hơn nhưng cần motor 5,5 kW và điện 380V.

Đầu bơm cao áp Niken RC-S11.11HC chống ăn mòn

Dùng cho vệ sinh máy móc và nhà xưởng

Các model RG21.25N, SRG21.35N và RGX22.50N phù hợp với hệ thống cần áp lực từ 250-500 bar.

Nhóm này thường được sử dụng khi cần:

  • Làm sạch máy móc.
  • Loại bỏ bùn đất bám dày.
  • Vệ sinh khu vực sản xuất.
  • Làm sạch bề mặt chịu được áp lực cao.
  • Vận hành hệ thống rửa công nghiệp chuyên dụng.

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khả năng chịu áp của toàn bộ dây, súng, béc và khớp nối.

Những trường hợp cần thiết kế hệ thống riêng

Đầu bơm không nên được chọn độc lập cho các hệ thống đặc thù như phun sương, rửa tự động hoặc vận hành nhiều giờ liên tục.

Các trường hợp này cần tính thêm:

  • Tổng số béc.
  • Lưu lượng mỗi béc.
  • Áp suất vận hành.
  • Chất lượng nước.
  • Cơ chế hồi áp.
  • Bộ điều khiển.
  • Khả năng làm mát.
  • Phương án dừng và bảo trì.

Một model có áp suất phù hợp chưa chắc đáp ứng được toàn bộ yêu cầu của hệ thống.

Giá, phụ kiện và bảo hành đầu bơm cao áp AR

Giá sản phẩm thay đổi theo model, thông số, phụ kiện, bảo hành và tình trạng hàng. Không có một mức giá chung cho toàn bộ dòng AR.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá

Báo giá đầu bơm thường phụ thuộc vào:

  • Model và mã sản phẩm.
  • Áp suất lớn nhất.
  • Lưu lượng.
  • Công suất motor.
  • Kiểu trục hoặc mặt bích.
  • Phụ kiện đi kèm.
  • Thời hạn bảo hành.
  • Số lượng đặt mua.
  • Chi phí vận chuyển.

Hai model cùng áp suất vẫn có thể khác giá do lưu lượng, vật liệu, trọng lượng và kiểu lắp khác nhau.

Phụ kiện đi kèm

Phụ kiện cần được xác nhận theo từng model và từng bộ sản phẩm.

Theo dữ liệu hiện có:

  • RC14.16C: van chỉnh áp, dây cấp nước, đồng hồ áp và đầu lọc hút.
  • RC14.16N: van chỉnh áp, dây cấp nước, đồng hồ áp suất và đầu lọc hút nước.
  • RR18.16C: van chỉnh áp, dây cấp nước, đồng hồ áp suất và đầu lọc hút nước.
  • Các model còn lại: cần xác nhận tại thời điểm báo giá.
phụ kiện đầu bơm cao áp AR RC14.16N

Không nên so sánh giá đầu bơm rời với một bộ đã gồm đầy đủ van, đồng hồ, lọc và dây cấp nước.

Chính sách bảo hành

Theo dữ liệu sản phẩm, các model RC14.16C, RC14.16N, RCS14.16HC, RGX22.50N, RR18.16C và RR18.16N được bảo hành 6 tháng.

Phạm vi bảo hành cần được xác nhận trên phiếu bán hàng. Những trường hợp thường phải kiểm tra gồm:

  • Chạy đầu bơm khi không có nước.
  • Lắp sai tốc độ.
  • Chỉnh áp vượt giới hạn.
  • Sử dụng nước nhiều cặn.
  • Dùng sai dầu.
  • Tự ý tháo sửa.
  • Hư hỏng do va đập.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng hãy gửi model cần mua hoặc ảnh tem đầu bơm đang sử dụng. SPRO sẽ xác nhận thông số, phụ kiện đi kèm, thời hạn bảo hành và chi phí giao hàng trước khi đặt mua

Hỗ trợ chọn Cầu nâng 2 trụ KONIA phù hợp – tối ưu chi phí – tăng hiệu quả

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh

Website: spro.vn

Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng

Lắp đặt đúng giúp đầu bơm vận hành ổn định, hạn chế rung, nóng và hư phớt. Việc bảo dưỡng cần thực hiện theo điều kiện sử dụng thực tế.

Kiểm tra trước khi lắp

Trước khi cấp điện, cần kiểm tra:

  • Model đầu bơm.
  • Công suất motor.
  • Tốc độ motor.
  • Đường kính trục.
  • Kiểu mặt bích hoặc khớp nối.
  • Mức dầu.
  • Nguồn nước.
  • Bộ lọc hút.
  • Khả năng chịu áp của dây và súng.
  • Độ chắc chắn của chân đế.

Với khớp nối trực tiếp, hai trục phải đồng tâm. Với puly và dây curoa, hai puly cần nằm trên cùng một mặt phẳng.

Cách khởi động và chỉnh áp

Đầu bơm cần được cấp đủ nước và xả hết khí trước khi tăng áp.

Quy trình cơ bản:

  1. Mở nguồn nước.
  2. Kiểm tra lọc và đường hút.
  3. Mở cò súng để xả khí.
  4. Khởi động ở mức áp thấp.
  5. Chờ dòng nước ổn định.
  6. Tăng áp từ từ.
  7. Theo dõi đồng hồ và độ rung.
  8. Dừng điều chỉnh khi đạt mức cần dùng.

Không nên siết cụm chỉnh áp đến mức cao ngay khi khởi động. Thao tác này có thể làm motor quá tải và khiến áp suất dao động.

Kiểm tra dầu, phớt và ty sứ

Loại dầu và dung tích cần tuân theo catalogue của từng model. Không nên dùng một loại dầu chung cho toàn bộ dòng đầu bơm AR.

Những dấu hiệu cần kiểm tra:

Hạng mục Dấu hiệu bất thường
Dầu Thiếu, đổi màu hoặc trắng đục
Phớt nước Rò quanh piston
Ty sứ Xước, nứt hoặc bám cặn
Van một chiều Áp lực dao động
Lọc hút Nước cấp yếu
Khớp nối Rung hoặc nóng bất thường

Dầu chuyển trắng đục có thể là dấu hiệu nước lọt vào cácte. Khi đó, cần dừng thiết bị để kiểm tra.

Các lỗi thường gặp ở đầu bơm cao áp AR

Tụt áp, rung mạnh và rỉ nước là ba lỗi thường gặp. Nên kiểm tra nguồn nước và bộ truyền động trước khi tháo cụm bơm.

Đầu bơm bị tụt áp

Tụt áp thường do thiếu nước, lọc tắc, đường hút hở, van bẩn, phớt mòn hoặc béc không phù hợp.

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng kiểm tra
Không lên nước Chưa mồi hoặc tắc đường hút Kiểm tra bồn, lọc và van
Áp lực yếu Thiếu nước hoặc phớt mòn Kiểm tra lưu lượng đầu vào
Áp lực dao động Van một chiều hoặc cụm chỉnh áp Vệ sinh và kiểm tra cụm van
Có tiếng hút gió Hở ống hút Kiểm tra đầu nối và gioăng
Áp giảm khi máy nóng Quá tải hoặc phớt mòn Dừng máy để kiểm tra

Không nên tăng áp để bù cho tình trạng tụt áp khi chưa xác định được nguyên nhân.

Đầu bơm rung hoặc kêu to

Rung mạnh thường xuất phát từ thiếu nước, xâm thực, lệch trục, puly không thẳng, dây curoa quá căng hoặc chân đế lỏng.

Cần kiểm tra:

  • Mực nước.
  • Đường hút.
  • Bộ lọc.
  • Độ đồng tâm của khớp nối.
  • Độ thẳng của puly.
  • Độ căng dây curoa.
  • Mức dầu.
  • Bulông chân đế.

Nếu có tiếng kim loại va đập trong cácte, cần dừng máy và kiểm tra kỹ thuật.

Đầu bơm bị rỉ nước

Rỉ nước thường xuất hiện tại đầu nối, gioăng hoặc khu vực phớt.

Trình tự kiểm tra:

  1. Ngắt nguồn điện.
  2. Xả hết áp trong dây.
  3. Lau khô đầu bơm.
  4. Cấp nước ở áp thấp.
  5. Quan sát vị trí rò.
  6. Kiểm tra đầu nối.
  7. Kiểm tra khu vực piston.
  8. Quan sát màu dầu.

Rò nước quanh piston thường liên quan đến phớt. Nếu dầu chuyển màu trắng đục, không nên tiếp tục vận hành.

Vì sao nên mua đầu bơm cao áp AR tại SPRO?

SPRO hỗ trợ khách hàng đối chiếu đầu bơm, motor, kiểu trục và phụ kiện trước khi giao hàng, hạn chế tình trạng chọn sai cấu hình.

Tư vấn theo nhu cầu thực tế

Khách hàng chỉ cần cung cấp:

  • Ảnh tem đầu bơm cũ.
  • Ảnh tem motor.
  • Nguồn điện.
  • Kiểu kết nối.
  • Áp lực cần dùng.
  • Số giờ vận hành.
  • Phụ kiện đang có.

Từ các thông tin này, SPRO có thể thu hẹp model phù hợp và xác định các phụ kiện cần bổ sung.

Kiểm tra cấu hình trước khi giao

Trước khi xác nhận đơn hàng, cần đối chiếu:

  • Model.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Công suất motor.
  • Tốc độ quay.
  • Đường kính trục.
  • Kiểu mặt bích.
  • Phụ kiện đi kèm.

Quy trình này giúp giảm nguy cơ đặt nhầm model hoặc phát sinh chi phí thay đổi hệ thống.

Đầu bơm cao áp AR-S11.11HC

Hỗ trợ phụ kiện và bảo hành

Phụ kiện, thời gian bảo hành và tình trạng hàng được xác nhận theo từng model tại thời điểm báo giá.

Khách hàng nên kiểm tra rõ:

  • Danh sách phụ kiện.
  • Điều kiện bảo hành.
  • Khả năng cung cấp phớt.
  • Khả năng cung cấp van.
  • Phương án giao hàng.
  • Hướng dẫn lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp về đầu bơm cao áp AR

Đầu bơm AR của nước nào?

AR là thương hiệu Annovi Reverberi của Italy. Các model được liệt kê trong bài có thông tin xuất xứ Italy. Khi nhận hàng, người mua nên kiểm tra tem sản phẩm và chứng từ đi kèm.

Giá đầu bơm cao áp AR bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào model, áp suất, lưu lượng, kiểu trục, phụ kiện và bảo hành. Cần xác định đúng mã sản phẩm trước khi báo giá.

Nên chọn đầu bơm AR dùng điện 1 pha hay 3 pha?

Nguồn điện phụ thuộc vào motor kéo đầu bơm. Các model công suất nhỏ có thể sử dụng motor phù hợp với điện 220V, trong khi nhóm từ 5,5-20 kW thường cần điện 380V.

Đầu bơm cao áp AR dùng nhớt gì?

Loại dầu và dung tích phải theo catalogue của từng model. Không nên dùng tùy ý dầu động cơ hoặc áp dụng một loại dầu cho toàn bộ đầu bơm AR.

Mua phớt nước đầu bơm AR cần kiểm tra gì?

Cần cung cấp model, series, đường kính piston, mã bộ phớt và ảnh tem sản phẩm. Không nên chọn phớt chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài.

Tại sao đầu bơm cao áp AR không lên nước?

Nguyên nhân thường gặp là chưa mồi nước, đường hút hở, lọc bị tắc, nguồn nước yếu hoặc van một chiều bị kẹt. Nên kiểm tra đường cấp nước trước khi tháo đầu bơm.

Có thể dùng motor lớn hơn để tăng áp không?

Không nên. Motor lớn hơn không tự động làm đầu bơm tăng áp an toàn. Áp suất còn phụ thuộc vào tốc độ, lưu lượng, van chỉnh áp, béc phun và giới hạn thiết kế.

Đầu bơm cao áp AR 200 bar giá bao nhiêu?

Danh sách hiện tại chưa có model 200 bar. Cần xác định chính xác mã sản phẩm trước khi báo giá, không nên suy giá từ model 160 hoặc 250 bar.

Zalo