Đầu bơm cao áp PROJET
9 sản phẩm
Đầu bơm cao áp Projet được dùng cho máy rửa xe, hệ thống vệ sinh nhà xưởng và nhiều công việc cần dòng nước áp lực cao. Các model khác nhau về áp lực, lưu lượng, kiểu lắp và đường kính trục, vì vậy không nên chọn chỉ dựa vào mức bar hoặc công suất motor.
Nội dung dưới đây giúp bạn so sánh các model Projet phổ biến, xác định cấu hình phù hợp và biết cách vận hành, bảo dưỡng đầu bơm đúng kỹ thuật.
Bảng thông số đầu bơm cao áp Projet
Các model Projet hiện có dải áp lực lớn nhất từ 100 đến 500 bar, lưu lượng từ 15 đến 40 lít/phút. Bảng thông số nên được xem trước tiên để loại trừ những model không phù hợp với motor và nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật các model Projet phổ biến
| Model | Áp lực lớn nhất | Lưu lượng | Kiểu lắp | Đường kính trục | Tốc độ | Piston |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BM15.10N | 100 bar | 15 lít/phút | Trục khớp | 24 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
| FBM15.10C | 100 bar | 15 lít/phút | Mặt bích | 24 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
| BM15.10C | 100 bar | 15 lít/phút | Trục khớp | 28 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
| BM15.18C | 180 bar | 15 lít/phút | Mặt bích | 28 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
| BM15.18N | 180 bar | 15 lít/phút | Trục khớp | 24 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
| DS4020 | 200 bar | 40 lít/phút | Trục khớp | 24 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
| BM1525-C28 | 250 bar | 15 lít/phút | Mặt bích | 28 mm | 1.450 vòng/phút | Sứ, gốm |
| ST2335-N24 | 350 bar | 23 lít/phút | Trục khớp | 24 mm | 1.450 vòng/phút | 3 piston gốm |
| DS2250 | 500 bar | 22 lít/phút | Trục khớp, cốt thẳng | 24 mm | 1.450 vòng/phút | Gốm |
Các model trên đều mang thương hiệu Projet và có xuất xứ Trung Quốc theo dữ liệu sản phẩm hiện có.
Phần lớn khi mua đầu bơm Projet thường đi kèm:
- Van chỉnh áp
- Đầu lọc hút nước
- Dây hút nước
- Đồng hồ đo áp suất
Riêng BM1525-C28 yêu cầu motor 7,5 kW, điện áp 380V và được bảo hành 6 tháng. FBM15.10C cũng có thời hạn bảo hành 6 tháng. Phụ kiện của DS4020 cần được xác nhận theo báo giá thực tế.
Chọn nhanh model theo nhu cầu
Không có một model đầu bơm cao áp Projet nào hoàn toàn phù hợp cho mọi công việc. Người dùng nên chọn theo mức độ bám bẩn, diện tích cần làm sạch, thời gian vận hành và khả năng cấp nước.
| Nhu cầu sử dụng | Model có thể cân nhắc | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Rửa xe máy, ô tô thông thường | BM15.10N, BM15.10C, FBM15.10C | Kiểm tra chuẩn trục và công suất motor |
| Rửa xe ô tô chuyên nghiệp | BM15.18C, BM15.18N | Nguồn nước cần cấp đủ 15 lít/phút |
| Vệ sinh bề mặt bám bẩn | BM1525-C28 | Yêu cầu motor 7,5 kW, điện 380V |
| Làm sạch diện tích lớn | DS4020 | Cần nguồn nước cấp ổn định 40 lít/phút |
| Vệ sinh công nghiệp | ST2335-N24 | Phụ kiện phải chịu được áp lực 350 bar |
| Làm sạch áp lực rất cao | DS2250 | Chỉ phù hợp ứng dụng chuyên dụng |
Nhóm 100–180 bar phù hợp hơn với nhu cầu rửa xe thông thường. Nhóm 350–500 bar cần hệ thống motor, dây cao áp, súng và béc chuyên dụng.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đầu bơm cao áp Projet
Đầu bơm Projet nhận chuyển động từ motor, sau đó sử dụng piston và hệ thống van một chiều để hút, nén và đẩy nước ra ngoài. Khả năng tạo áp phụ thuộc đồng thời vào đầu bơm, motor, nguồn nước, van chỉnh áp và béc phun.
Những bộ phận quan trọng bên trong đầu bơm
Một đầu bơm cao áp thường gồm cụm truyền động, cụm piston và cụm van hút – xả.
Các bộ phận chính gồm:
- Piston gốm thực hiện quá trình hút và nén nước.
- Phớt nước làm kín khu vực piston, hạn chế rò rỉ.
- Phớt dầu ngăn nước và dầu xâm nhập lẫn nhau.
- Van một chiều kiểm soát hướng di chuyển của dòng nước.
- Trục khuỷu chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
- Tay biên truyền lực từ trục khuỷu đến piston.
- Cácte chứa dầu bôi trơn cho cụm truyền động.
- Mặt đầu bơm chứa buồng nước và cụm van.
Piston gốm có bề mặt cứng và khả năng chịu mài mòn tốt. Tuy nhiên, piston vẫn có thể nứt hoặc xước nếu đầu bơm chạy khô, nguồn nước có nhiều cặn hoặc phớt lắp sai.
Đầu bơm cao áp Projet tạo áp lực như thế nào?
Khi motor quay, trục khuỷu làm piston chuyển động liên tục. Piston lùi tạo lực hút đưa nước vào buồng bơm. Piston tiến về phía trước sẽ nén nước và đẩy nước qua van xả.
Quá trình này lặp lại liên tục theo các bước:
- Motor truyền chuyển động đến trục đầu bơm.
- Trục khuỷu điều khiển piston chuyển động.
- Nước được hút qua đầu lọc và van hút.
- Piston nén nước trong buồng bơm.
- Van xả mở để đưa nước ra đường cao áp.
- Van chỉnh áp và béc kiểm soát áp lực làm việc.
Áp lực cao không đồng nghĩa máy sẽ làm sạch nhanh hơn trong mọi trường hợp. Áp lực giúp phá lớp bẩn, trong khi lưu lượng giúp cuốn bùn đất ra khỏi bề mặt.
Cách chọn đầu bơm cao áp Projet phù hợp
Muốn chọn đúng đầu bơm, cần đối chiếu ít nhất năm yếu tố: áp lực, lưu lượng, công suất motor, tốc độ quay và kiểu kết nối. Chọn sai một trong các yếu tố này có thể khiến máy yếu, quá tải hoặc không thể lắp đặt.
Chọn theo áp lực và lưu lượng
Áp lực nên được chọn theo công việc thực tế, không nên ưu tiên mức bar cao nhất.
- 100 bar: phù hợp rửa xe và vệ sinh thông thường.
- 180 bar: phù hợp tiệm rửa ô tô, xe tải nhẹ và bề mặt bám bẩn.
- 200–250 bar: phù hợp công việc cần lực rửa hoặc lưu lượng lớn.
- 350–500 bar: dành cho vệ sinh công nghiệp và ứng dụng chuyên dụng.
Một số mức quy đổi tham khảo:
- 100 bar tương đương khoảng 1.450 psi.
- 180 bar tương đương khoảng 2.611 psi.
- 250 bar tương đương khoảng 3.626 psi.
- 350 bar tương đương khoảng 5.076 psi.
- 500 bar tương đương khoảng 7.252 psi.
Nguồn nước phải cấp đủ lưu lượng cho đầu bơm. Ví dụ, DS4020 cần đến 40 lít/phút nên không phù hợp với nguồn nước yếu hoặc đường ống cấp quá nhỏ.
Chọn theo motor và kiểu lắp
Motor phải đủ công suất và quay đúng tốc độ 1.450 vòng/phút. Không nên chọn đầu bơm chỉ dựa vào thông tin motor 3 kW, 4 kW hoặc motor dây đồng.
Công suất thủy lực có thể ước tính theo công thức:
Công suất thủy lực = Áp lực × Lưu lượng ÷ 600
| Cấu hình | Công suất thủy lực lý thuyết |
|---|---|
| 100 bar × 15 lít/phút | 2,5 kW |
| 180 bar × 15 lít/phút | 4,5 kW |
| 200 bar × 40 lít/phút | 13,33 kW |
| 250 bar × 15 lít/phút | 6,25 kW |
| 350 bar × 23 lít/phút | 13,42 kW |
| 500 bar × 22 lít/phút | 18,33 kW |
Công suất motor thực tế phải cao hơn công suất thủy lực vì còn tổn hao tại đầu bơm và bộ truyền động.
Với motor 3 kW, chỉ nên xem xét nhóm 100 bar sau khi kiểm tra đầy đủ tốc độ và hiệu suất. Motor 4 kW không đủ để đầu bơm đạt đồng thời 180 bar và 15 lít/phút.
Đồng thời khách hàng cũng cần kiểm tra:
- Trục 24 hay 28 mm
- Kiểu mặt bích hay trục khớp
- Chiều dài trục và kích thước then
- Chiều quay
- Điện áp 220V hay 380V
- Motor một pha hay ba pha
- Khả năng chạy liên tục
Chưa xác định được đầu bơm cao áp Projet nào phù hợp với motor đang có? Hãy gửi cho Spro ảnh tem motor, hình đầu trục, kiểu mặt bích và nhu cầu sử dụng. Bộ phận kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu trước khi báo giá, giúp hạn chế mua nhầm model hoặc phải chế lại bộ truyền động
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành đầu bơm cao áp Projet
Đầu bơm phải được cấp đủ nước, châm đúng dầu và chạy đúng tốc độ trước khi tăng áp. Chạy khô, lắp lệch trục hoặc điều chỉnh áp lực quá cao có thể làm hỏng phớt, piston và motor.
Kiểm tra trước khi khởi động
Trước khi lắp, cần đối chiếu đầu bơm với motor và hệ thống đường nước.
Danh sách kiểm tra gồm:
- Model và thông số đầu bơm
- Công suất và tốc độ motor
- Chiều quay của đầu bơm
- Đường kính trục và kích thước then
- Độ đồng tâm của khớp nối
- Độ căng và độ thẳng của dây curoa
- Mức dầu trong cácte
- Đường kính ống hút
- Khả năng cấp nước
- Kích thước béc phun
Ống hút nên ngắn, kín và hạn chế co nối. Lọc nước bị tắc hoặc ống hút hở có thể khiến đầu bơm rung, phát tiếng kêu và không lên đủ áp.
Cách khởi động và chỉnh áp lực
Áp lực phải được tăng từ từ trong giới hạn của đầu bơm, motor, dây cao áp, súng và béc.
Quy trình khởi động:
- Kiểm tra mức dầu.
- Mở hoàn toàn nguồn nước.
- Vệ sinh đầu lọc hút.
- Xả khí khỏi đường nước.
- Đặt van chỉnh áp ở mức thấp.
- Khởi động motor.
- Bóp súng để nước lưu thông.
- Theo dõi tiếng ồn và độ rung.
- Tăng áp từng bước.
- Dừng tăng khi đạt thông số cho phép.
Không nên siết van chỉnh áp để bù cho béc mòn, nguồn nước yếu hoặc phớt xuống cấp. Khi motor vẫn chạy nhưng đầu bơm không lên áp, cần kiểm tra nguồn nước, đường hút, béc, van và phớt trước.
Bảo dưỡng và xử lý lỗi đầu bơm cao áp Projet
Bảo dưỡng đúng cách giúp đầu bơm duy trì áp lực ổn định và giảm nguy cơ hư piston, van, bạc đạn hoặc trục khuỷu. Các hạng mục quan trọng nhất là nguồn nước, dầu, phớt và bộ truyền động.
Lịch bảo dưỡng cơ bản
Chu kỳ bảo dưỡng đầu bơm Projet cụ thể phải theo tài liệu của từng model. Khi chưa có hướng dẫn riêng, có thể kiểm tra theo bảng sau:
| Thời điểm | Hạng mục cần kiểm tra |
|---|---|
| Trước mỗi ca | Mức dầu, nguồn nước, đầu lọc, rò rỉ |
| Trong khi chạy | Áp lực, tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ |
| Cuối ngày | Xả áp, vệ sinh lọc |
| Hằng tuần | Dây đai, khớp nối, bulông, béc |
| Theo giờ vận hành | Dầu, phớt, van, bạc đạn |
Chỉ sử dụng loại dầu phù hợp với model. Không tự thay dầu động cơ hoặc dầu thủy lực khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
Phớt và van cần được kiểm tra khi:
- Đầu bơm tụt áp
- Áp lực dao động
- Nước rò tại cụm piston
- Máy khó hút nước
- Dầu chuyển màu trắng đục
- Piston xuất hiện vết xước
Lỗi thường gặp và cách kiểm tra đầu bơm Projet
Nên kiểm tra từ những nguyên nhân bên ngoài trước khi tháo đầu bơm.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Không hút nước | Chưa mồi, ống hút hở | Xả khí và kiểm tra đầu nối |
| Áp lực yếu | Lọc tắc, béc mòn | Vệ sinh lọc, kiểm tra béc |
| Áp lực dao động | Lọt khí, van kẹt | Kiểm tra ống hút và cụm van |
| Rò nước | Gioăng hoặc phớt hỏng | Xác định vị trí rò |
| Kêu to, rung mạnh | Thiếu nước, lệch trục, thiếu dầu | Dừng máy và kiểm tra truyền động |
| Dầu trắng đục | Nước lọt vào cácte | Kiểm tra phớt và piston |
Khi đầu bơm bị tụt áp, không nên siết van chỉnh áp ngay. Hãy kiểm tra lần lượt nguồn nước, đầu lọc, ống hút, béc, van chỉnh áp, van một chiều và phớt nước.
Giá đầu bơm Projet và địa chỉ mua hàng
Giá đầu bơm thay đổi theo model, áp lực, kiểu lắp, phụ kiện và thời điểm mua. Muốn nhận báo giá chính xác, người mua cần cung cấp model hoặc thông tin về motor và máy đang sử dụng.
Giá đầu bơm cao áp Projet phụ thuộc vào yếu tố nào?
Hai model cùng thương hiệu có thể chênh lệch giá đáng kể do khác áp lực, lưu lượng và kiểu truyền động.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Model sản phẩm
- Áp lực lớn nhất
- Lưu lượng
- Kiểu trục hoặc mặt bích
- Phụ kiện đi kèm
- Chính sách bảo hành
- Tình trạng tồn kho
- Chi phí vận chuyển
- Yêu cầu lắp đặt
Không nên chỉ hỏi giá theo số “ngựa” của motor. Thông tin này chưa đủ để xác định đầu bơm tương thích.
Vì sao nên mua đầu bơm Projet tại Spro?
Spro hỗ trợ kiểm tra cấu hình đầu bơm áp lực cao rửa xe trước khi đề xuất model. Điều này giúp giảm rủi ro mua sai trục, thiếu công suất hoặc chọn đầu bơm không phù hợp với nguồn nước.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Xác định áp lực và lưu lượng cần dùng
- Đối chiếu công suất motor
- Kiểm tra tốc độ quay
- Xác định kiểu trục hoặc mặt bích
- Kiểm tra phụ kiện cần lắp
- Tư vấn bảo dưỡng và sử dụng
FBM15.10C và BM1525-C28 có thời hạn bảo hành 6 tháng theo dữ liệu hiện có. Các model khác cần xác nhận theo báo giá tại thời điểm mua.
Cần biết model đầu bơm cao áp Projet nào phù hợp hoặc giá bán hiện tại? Hãy gửi cho Spro ảnh tem đầu bơm cũ, tem motor, đầu trục và mô tả công việc cần thực hiện. Nhân viên sẽ kiểm tra cấu hình, thông báo phụ kiện đi kèm và gửi báo giá đúng theo nhu cầu
Câu hỏi thường gặp về đầu bơm cao áp Projet
Đầu máy bơm rửa xe Projet có bền không?
Độ bền phụ thuộc vào nguồn nước, tốc độ quay, mức tải và cách bảo dưỡng. Đầu bơm được cấp đủ nước, dùng đúng dầu và không chạy quá tải sẽ ổn định hơn thiết bị thường xuyên chạy khô.
Đầu xịt Projet loại nào phù hợp để rửa ô tô?
Nhóm 100–180 bar, lưu lượng 15 lít/phút phù hợp hơn với rửa ô tô. Có thể cân nhắc BM15.10N, BM15.10C, FBM15.10C, BM15.18C hoặc BM15.18N tùy motor và kiểu lắp.
Motor 3 kW dùng được đầu bơm Projet nào?
Motor 3 kW có thể được xem xét với nhóm 100 bar, 15 lít/phút. Tuy nhiên, cần kiểm tra tốc độ, hiệu suất motor, kiểu trục và thời gian vận hành trước khi lắp.
Tại sao đầu bơm Projet không lên áp dù motor vẫn chạy?
Nguyên nhân thường là thiếu nước, ống hút hở, dây truyền động trượt, béc không phù hợp, van chỉnh áp lỗi hoặc phớt và van một chiều đã xuống cấp.
Đầu bơm cao áp Projet bị rò nước ở phớt phải làm gì?
Cần dừng máy, xả hết áp lực và xác định vị trí rò. Nếu dầu trong cácte chuyển màu trắng đục, phải kiểm tra phớt và piston trước khi thay dầu hoặc tiếp tục sử dụng.
Có nên tự thay phớt đầu bơm Projet tại nhà?
Chỉ nên tự thay khi có đúng bộ phớt, dụng cụ và sơ đồ của model. Lắp sai chiều hoặc làm xước piston có thể khiến đầu bơm tiếp tục rò nước và mất áp.
Đầu bơm cao áp Projet kêu to khi hoạt động do đâu?
Nguyên nhân phổ biến gồm nguồn nước yếu, lọt khí, thiếu dầu, dây curoa quá căng, khớp nối lệch hoặc bạc đạn hỏng. Nên dừng máy nếu tiếng kêu và độ rung tăng nhanh.
Phụ kiện đi kèm đầu bơm cao áp Projet gồm những gì?
Phần lớn model trong danh sách đi kèm van chỉnh áp, đầu lọc hút nước, dây hút nước và đồng hồ đo áp. Phụ kiện thực tế cần được xác nhận theo từng model và báo giá.











