PROJET BM15.10N / BM15.10C
Nhóm đầu bơm 100 bar, lưu lượng 15 lít/phút, phù hợp rửa xe máy, xe gia đình hoặc hệ thống xịt rửa tần suất vừa phải. Người mua có thể chọn bản trục khớp hoặc mặt bích tùy cấu hình motor.
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm siêu cao áp máy rửa xe PROJET DS2250 22 lít/phút 500 Bar 24 mm kiểu lắp trục khớp
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp máy rửa xe Projet ST2335-N24 23 lít/phút 350 Bar 24 mm kiểu lắp trục khớp
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp máy rửa xe PROJET BM15.18N 15 lít/phút 180 Bar 24 mm kiểu lắp trục khớp
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp máy rửa xe Projet BM15.18C 15 lít/phút 180 Bar 28 mm kiểu lắp mặt bích
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp máy rửa xe Projet BM15.10N 15 lít/phút 100 Bar 24 mm kiểu lắp trục khớp
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp máy rửa xe Projet BM15.10C 15 lít/phút 100 Bar 28 mm kiểu lắp mặt bích
Đầu bơm cao áp
Đầu bơm cao áp máy rửa xe Projet FBM15.10C 15 lít/phút 100 Bar 24 mm kiểu lắp mặt bích
Đầu bơm cao áp PROJET là nhóm đầu bơm máy rửa xe áp lực cao được nhiều tiệm rửa xe, garage và đơn vị vệ sinh công nghiệp lựa chọn nhờ dải model đa dạng, có nhiều mức áp lực từ 100 bar, 180 bar, 200 bar, 250 bar, 350 bar đến 500 bar. Nếu danh mục đầu bơm cao áp là trang tổng hợp để so sánh nhiều thương hiệu, thì trang này tập trung riêng vào các dòng đầu bơm PROJET để người mua dễ chọn đúng model theo áp lực, lưu lượng, motor và kiểu lắp thực tế.

PROJET phù hợp với nhóm khách hàng cần đầu bơm thay thế hoặc lắp mới cho máy rửa xe cao áp, máy rửa xe tự chế, hệ thống xịt rửa trong garage, trạm chăm sóc xe và các nhu cầu vệ sinh bề mặt có yêu cầu áp lực nước lớn. Điểm mạnh của dòng sản phẩm này nằm ở việc có nhiều mức áp lực và nhiều kiểu lắp khác nhau, giúp người dùng dễ chọn theo motor đang có sẵn hoặc theo cấu hình máy rửa xe cần lắp mới.
Với tiệm rửa xe quy mô nhỏ, các model 100–180 bar thường được quan tâm vì chi phí đầu tư vừa phải, lực phun đủ dùng và dễ ứng dụng. Với garage chuyên nghiệp hoặc đơn vị vệ sinh công nghiệp, các model 250–500 bar sẽ phù hợp hơn, nhưng cần được tư vấn kỹ về công suất motor, lưu lượng nước cấp, súng phun, dây cao áp và béc phun để đảm bảo vận hành an toàn, ổn định.
| Nhu cầu sử dụng | Áp lực gợi ý | Lưu lượng gợi ý | Model PROJET tham khảo | Kiểu lắp thường gặp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| Rửa xe máy, xe gia đình, nhu cầu cơ bản | 100 bar | 15 lít/phút | BM15.10N, BM15.10C, FBM15.10C | Trục khớp hoặc mặt bích | Phù hợp nhu cầu tiết kiệm chi phí, tần suất vừa phải. |
| Tiệm rửa xe, garage nhỏ, nhu cầu dùng thường xuyên hơn | 180 bar | 15 lít/phút | BM15.18N, BM15.18C | Trục khớp hoặc mặt bích | Cần kiểm tra công suất motor, đường kính trục và chuẩn lắp trước khi thay thế. |
| Garage chuyên nghiệp, vệ sinh nền xưởng, bề mặt bám bẩn nhiều | 250 bar | 15 lít/phút | BM1525-C28 | Mặt bích 28 mm | Phù hợp khi cần lực phun mạnh hơn nhóm 100–180 bar. |
| Vệ sinh khu vực rộng, cần lưu lượng nước lớn | 200 bar | 40 lít/phút | DS4020 | Trục khớp 24 mm | Lưu lượng lớn, cần kiểm tra nguồn nước cấp và cấu hình motor. |
| Vệ sinh công nghiệp, bề mặt bám bẩn nặng | 350 bar | 23 lít/phút | ST2335-N24 | Trục khớp 24 mm | Nên dùng cùng dây, súng và béc phun chịu áp phù hợp. |
| Ứng dụng siêu cao áp, làm sạch bề mặt khó | 500 bar | 22 lít/phút | DS2250 | Trục khớp 24 mm | Cần tư vấn kỹ trước khi lắp để đảm bảo an toàn và đúng tải. |

Nhóm đầu bơm 100 bar, lưu lượng 15 lít/phút, phù hợp rửa xe máy, xe gia đình hoặc hệ thống xịt rửa tần suất vừa phải. Người mua có thể chọn bản trục khớp hoặc mặt bích tùy cấu hình motor.
Nhóm 180 bar, 15 lít/phút phù hợp tiệm rửa xe, garage nhỏ hoặc khách hàng muốn lực phun mạnh hơn dòng cơ bản nhưng vẫn cần tối ưu chi phí đầu tư.
Dòng 250 bar, 15 lít/phút, kiểu lắp mặt bích 28 mm. Phù hợp khi cần áp lực mạnh hơn nhóm phổ thông, nhất là các điểm rửa xe hoặc vệ sinh nền xưởng cần hiệu suất cao hơn.
Dòng 200 bar nhưng có lưu lượng 40 lít/phút, phù hợp các nhu cầu làm sạch cần lượng nước lớn, diện tích rộng hoặc cần rửa trôi nhanh bề mặt sau khi xịt hóa chất.
Dòng 350 bar, 23 lít/phút, thích hợp cho các nhu cầu áp lực cao hơn trong garage chuyên nghiệp, vệ sinh công nghiệp hoặc bề mặt bám bẩn khó xử lý.
Dòng siêu cao áp 500 bar, 22 lít/phút, dành cho nhóm ứng dụng cần lực phun rất mạnh. Khi chọn dòng này, cần đồng bộ motor, dây cao áp, súng phun và đầu béc chịu áp.
Một trong những lỗi thường gặp khi mua đầu bơm máy rửa xe là chọn đúng áp lực nhưng sai kiểu lắp. Với đầu bơm PROJET, người mua cần phân biệt rõ giữa bản lắp mặt bích và bản lắp trục khớp. Hai kiểu này không chỉ khác nhau ở cách kết nối với motor, mà còn ảnh hưởng đến độ gọn của bộ máy, khả năng thay thế, bảo trì và độ tương thích với khung máy cũ.
| Tiêu chí | Kiểu lắp mặt bích | Kiểu lắp trục khớp |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Gọn, đồng bộ, phù hợp khi lắp với motor đúng chuẩn mặt bích. | Linh hoạt hơn khi thay thế, dễ ghép với motor hoặc khung máy có sẵn. |
| Khi nên chọn | Khi cần bộ máy gọn, cố định, ít thay đổi cấu hình. | Khi thay đầu bơm cũ, lắp máy tự chế hoặc cần linh hoạt trong bảo trì. |
| Cần kiểm tra | Chuẩn mặt bích, đường kính trục, vị trí bắt ốc, công suất motor. | Đường kính trục, khớp nối, puly, tốc độ quay, độ đồng tâm khi lắp. |

Để chọn đúng đầu bơm cao áp PROJET, người mua nên bắt đầu từ nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ hỏi “model nào mạnh nhất” hoặc “model nào giá rẻ nhất”. Một tiệm rửa xe máy không nhất thiết phải dùng đầu bơm 350–500 bar, trong khi một đơn vị vệ sinh công nghiệp sẽ khó đạt hiệu quả nếu chọn đầu bơm 100 bar cho bề mặt bám bẩn nặng.
PROJET là lựa chọn đáng cân nhắc khi người mua cần nhiều model, nhiều mức áp lực và chi phí đầu tư hợp lý. Tuy nhiên, nếu khách hàng ưu tiên thương hiệu Italy hoặc muốn so sánh thêm về độ hoàn thiện, độ bền và dải ứng dụng chuyên nghiệp, có thể xem thêm danh mục đầu bơm cao áp AR Italy. Với khách hàng chưa xác định thương hiệu cụ thể, nên quay lại danh mục tổng đầu bơm cao áp để so sánh PROJET, AR Italy, TONYSON và nhóm phụ kiện liên quan.
| Nhóm lựa chọn | Phù hợp với ai? | Gợi ý điều hướng |
|---|---|---|
| PROJET | Người cần nhiều mức áp lực, chi phí hợp lý, dễ chọn theo model từ 100–500 bar. | Xem đầu bơm cao áp PROJET |
| AR Italy | Người ưu tiên thương hiệu Italy, độ hoàn thiện và hiệu suất cho garage hoặc ứng dụng chuyên nghiệp. | Xem đầu bơm cao áp AR Italy |
| Phụ kiện đầu bơm | Người cần thay phớt, dây, súng, béc, van hoặc phụ kiện liên quan để đồng bộ hệ thống. | Xem phụ kiện đầu bơm cao áp |
Nhóm khách hàng này thường cần đầu bơm dễ sử dụng, chi phí vừa phải và đủ lực để rửa xe hằng ngày. Các dòng 100–180 bar là lựa chọn phù hợp hơn so với việc đầu tư ngay dòng áp lực quá cao. Nếu nhu cầu chủ yếu là rửa xe máy, xe gia đình và tần suất không quá nặng, có thể bắt đầu từ BM15.10N, BM15.10C hoặc FBM15.10C. Nếu muốn lực phun mạnh hơn, BM15.18N hoặc BM15.18C sẽ hợp lý hơn.
Garage ô tô cần lực phun ổn định, thời gian làm việc dài hơn và khả năng đáp ứng nhiều công việc như rửa gầm, vệ sinh khoang máy, vệ sinh nền, rửa bánh xe. Với nhóm này, PROJET 180 bar có thể dùng cho nhu cầu cơ bản, trong khi BM1525-C28 hoặc ST2335-N24 phù hợp hơn nếu cần áp lực cao hơn. Nếu garage đã có sẵn motor, cần gửi thông số motor hoặc hình ảnh cụm máy để kỹ thuật SPRO đối chiếu trước khi chọn.
Với vệ sinh công nghiệp, ngoài áp lực, lưu lượng cũng rất quan trọng. Một số bề mặt cần áp lực mạnh để tách bẩn, nhưng cũng cần lưu lượng đủ lớn để rửa trôi nhanh. DS4020 có lưu lượng 40 lít/phút phù hợp khi cần lượng nước lớn, còn DS2250 500 bar phù hợp cho nhóm ứng dụng cần siêu cao áp. Đây là nhóm nên được tư vấn kỹ trước khi mua để tránh chọn sai cấu hình.

Nếu bạn đang thay đầu bơm cũ hoặc lắp mới một bộ máy rửa xe, hãy chuẩn bị các thông tin dưới đây để SPRO tư vấn nhanh và chính xác hơn:
Với thiết bị như đầu bơm cao áp, mua đúng model quan trọng hơn rất nhiều so với chỉ tìm mức giá thấp nhất. SPRO không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn hỗ trợ khách hàng chọn đúng cấu hình theo nhu cầu sử dụng thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng với các garage, tiệm rửa xe và đơn vị đang thay thế đầu bơm cũ, vì chỉ cần sai kiểu lắp hoặc sai thông số motor là quá trình lắp đặt có thể phát sinh chi phí và mất thời gian.
Hãy gửi cho SPRO hình ảnh đầu bơm cũ, tem thông số motor hoặc nhu cầu sử dụng thực tế. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn model PROJET phù hợp, đồng thời gợi ý phụ kiện cần đồng bộ để máy hoạt động ổn định hơn.
Xem thêm danh mục tổng: Đầu bơm cao áp hoặc so sánh với đầu bơm cao áp AR Italy.
Có. Các dòng PROJET 100–180 bar phù hợp tiệm rửa xe máy, xe gia đình và garage nhỏ. Với garage chuyên nghiệp hoặc vệ sinh bám bẩn nặng, có thể cân nhắc các dòng 250–500 bar sau khi kiểm tra motor, lưu lượng nước và kiểu lắp.
Nếu nhu cầu chủ yếu là rửa xe máy, xe gia đình và tần suất vừa phải, dòng 100 bar có thể đáp ứng tốt. Nếu dùng cho tiệm rửa xe hoặc cần lực phun mạnh hơn, nên ưu tiên dòng 180 bar để có dư tải vận hành.
Kiểu lắp mặt bích thường gọn, đồng bộ với motor phù hợp và tiết kiệm không gian. Kiểu lắp trục khớp linh hoạt hơn khi thay thế, bảo trì hoặc ghép với motor có sẵn. Trước khi mua cần kiểm tra đường kính trục, chuẩn mặt bích, puly/khớp nối và tốc độ quay.
Có thể, nhưng cần đối chiếu công suất motor, áp lực, lưu lượng, đường kính trục, kiểu lắp và không gian khung máy. Nếu thay sai thông số, máy có thể yếu, rung, nóng hoặc nhanh hao phớt.
Dòng 500 bar như PROJET DS2250 phù hợp các nhu cầu siêu cao áp, xử lý bề mặt bám bẩn nặng, vệ sinh công nghiệp hoặc các ứng dụng cần lực phun mạnh. Dòng này cần được tư vấn kỹ về motor, dây cao áp, súng phun và đầu béc đi kèm.
Cần kiểm tra áp lực bar, lưu lượng lít/phút, công suất motor, điện áp, tốc độ quay, đường kính trục, kiểu lắp, phụ kiện đi kèm, loại dầu bôi trơn và điều kiện bảo hành.
Có thể dùng nếu cấu hình motor, khung máy, dây cao áp, súng phun và béc phun tương thích. Tuy nhiên, nên được kỹ thuật kiểm tra trước khi lắp để tránh quá tải hoặc lắp sai chuẩn.
Có. SPRO hỗ trợ tư vấn chọn model theo nhu cầu sử dụng, áp lực mong muốn, lưu lượng nước, công suất motor và kiểu lắp thực tế để hạn chế mua sai đầu bơm.