Máy nén khí piston
25 sản phẩm
Máy bơm hơi
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AV2508(S) 3 HP, 8 Bar, 100 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy bơm hơi
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AV1608(S) 2 HP, 8 Bar, 100 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JAGUAR EV51H100 2 HP, 8 Bar, 100 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW20012S 3 HP, 12 Bar, 100 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW20012S-150 3 HP, 12 Bar, 150 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JAGUAR HEV70H160 3 HP, 12 Bar, 160 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JAGUAR HEV70H200 3 HP, 12 Bar, 200 Lít, 220V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW40012-200 5.5 HP, 12 Bar, 200 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW60012 7.5 HP, 12 Bar, 250 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JAGUAR HET80H300 7.5 HP, 12 Bar, 300 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW80012-300 10 HP, 12 Bar, 300 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JAGUAR HET90H500 10 HP, 12 Bar, 500 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW80012-500 10 HP, 12 Bar, 500 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW100012 15 HP, 12 Bar, 500 Lít, 380V (Đài Loan)
Máy nén khí
Máy nén khí, máy bơm hơi piston dây đai JUCAI AW150012 20 HP, 12 Bar, 500 Lít, 380V (Đài Loan)
- 1
- 2
Máy nén khí piston phù hợp với tiệm sửa xe, rửa xe, làm lốp và xưởng có nhu cầu khí nén theo từng chu kỳ. Dòng máy này dễ sử dụng, nhiều mức công suất và chi phí đầu tư phù hợp với quy mô nhỏ đến trung bình.
Để chọn đúng máy, cần quan tâm đến lưu lượng khí nén, áp suất, dung tích bình, nguồn điện và số thiết bị hoạt động cùng lúc. Không nên chỉ chọn theo số HP.
Chọn máy nén khí piston theo nhu cầu
Máy phù hợp phải cấp đủ khí cho thiết bị trong giờ cao điểm, đồng thời không phải chạy liên tục để bù thiếu lưu lượng.
| Nhu cầu sử dụng | Thiết bị dùng khí | Tiêu chí cần ưu tiên |
|---|---|---|
| Tiệm sửa xe máy | Bơm lốp, súng hơi, xì bụi | Máy gọn, điện 220 V, dễ bảo dưỡng |
| Tiệm rửa xe | Bình bọt tuyết, súng xì khô | Tốc độ nạp khí, dung tích bình |
| Tiệm làm lốp | Máy tháo vỏ xe, súng bắn ốc | Lưu lượng tức thời, áp suất ổn định |
| Garage ô tô nhỏ | Nhiều dụng cụ khí nén | Tổng lưu lượng dùng đồng thời |
| Xưởng cơ khí | Súng hơi, thiết bị chấp hành | Chu kỳ làm việc, độ bền |
| Xưởng sản xuất nhỏ | Thiết bị vận hành lặp lại | Lưu lượng thực tế, thời gian chạy |
- Máy nén khí piston cho tiệm rửa xe thường dùng cho bình bọt tuyết, súng xì và các thiết bị hỗ trợ. Máy không thay thế máy rửa xe cao áp.
- Máy nén khí piston cho garage ô tô cần được tính theo số lượng súng hơi, máy làm lốp và các thiết bị có thể hoạt động cùng lúc.
Không nên chọn máy piston khi xưởng cần khí liên tục nhiều giờ, có nhiều điểm dùng khí hoặc thường xuyên thiếu lưu lượng. Khi đó, nên tham khảo máy nén khí trục vít.
Gửi Spro danh sách thiết bị và nguồn điện tại xưởng để được xác định nhóm máy phù hợp trước khi mua
Cách chọn máy nén khí piston
Muốn chọn đúng máy, cần kiểm tra năm yếu tố: lưu lượng, áp suất, bình chứa, thời gian vận hành và nguồn điện.
| Tiêu chí | Cách kiểm tra |
|---|---|
| Lưu lượng khí nén | Cộng lưu lượng của các thiết bị có thể hoạt động cùng lúc |
| Áp suất | Chọn theo thiết bị có yêu cầu cao nhất |
| Dung tích bình | Dựa trên tải tức thời và tốc độ nạp khí |
| Thời gian chạy | Kiểm tra chu kỳ làm việc của từng model |
| Nguồn điện | Đối chiếu điện 220 V hoặc 380 V tại xưởng |
Chọn lưu lượng khí
Lưu lượng quyết định máy có cấp đủ khí hay không. Máy thiếu lưu lượng sẽ phải chạy lâu, dễ nóng và làm thiết bị hoạt động yếu.
Cần kiểm tra:
- Lưu lượng của từng thiết bị.
- Số thiết bị chạy cùng lúc.
- Áp suất yêu cầu.
- Thời gian sử dụng trong ngày.
- Chiều dài đường ống.
- Kế hoạch mở rộng xưởng.
Không nên chọn máy chỉ theo công suất ngựa HP. Hai máy cùng công suất motor vẫn có thể khác nhau về đầu nén và lưu lượng khí cấp thực tế.
Chọn áp suất làm việc
Áp suất máy phải đáp ứng thiết bị có yêu cầu cao nhất và bù được hao hụt qua đường ống, bộ lọc, van và đầu nối.
Thông số áp suất làm việc bar phải được xem cùng lưu lượng. Máy đạt áp suất cao nhưng thiếu lưu lượng vẫn có thể làm súng hơi yếu hoặc thiết bị phản hồi chậm.
Không tự ý tăng áp vượt giới hạn thiết kế. Van an toàn khí nén chỉ có chức năng bảo vệ hệ thống.
Chọn dung tích bình chứa
Bình chứa khí nén giúp dự trữ khí, ổn định áp suất và hạn chế máy đóng ngắt liên tục.
Bình lớn không làm tăng lưu lượng đầu nén. Nếu đầu nén quá nhỏ, máy vẫn thiếu khí khi thiết bị hoạt động lâu.
Chọn điện 220V hay 380V
Điện 220V phù hợp cửa hàng nhỏ và nhu cầu vừa phải. Điện 380V thường dùng cho máy công suất lớn hoặc xưởng có tải khí cao hơn.
Với máy nén khí piston 3 pha công suất lớn, cần kiểm tra dây điện, aptomat, tiếp địa và chiều quay motor sau khi đấu nối.
Các loại máy nén khí piston
Máy piston được chia theo số cấp nén, phương thức bôi trơn và kiểu truyền động. Mỗi loại phù hợp một nhu cầu khác nhau.
| Loại máy | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| Máy nén khí piston 1 cấp | Nén trong một giai đoạn | Nhu cầu áp suất phổ thông |
| Máy nén khí piston 2 cấp | Nén qua hai giai đoạn | Nhu cầu áp suất cao hơn |
| Máy nén khí piston có dầu | Dầu bôi trơn cụm nén | Garage, cơ khí, sản xuất |
| Máy nén khí piston không dầu | Không dùng dầu trong buồng nén | Ứng dụng cần hạn chế dầu |
| Máy truyền động trực tiếp | Motor nối trực tiếp đầu nén | Nhu cầu nhỏ, ưu tiên gọn |
| Máy dây đai | Truyền động qua puly | Tiệm xe, garage và xưởng |
Máy piston 1 cấp và 2 cấp khác nhau thế nào?
Máy 1 cấp phù hợp nhu cầu áp suất phổ thông. Máy 2 cấp phù hợp hơn khi thiết bị cần áp suất cao.
Khi so sánh máy nén khí piston 1 cấp và 2 cấp, cần xem cả lưu lượng, áp suất, thời gian chạy và chi phí bảo dưỡng. Máy 2 cấp không phải lúc nào cũng cần thiết.
Nên chọn máy có dầu hay không dầu?
Máy có dầu phù hợp phần lớn tiệm sửa xe, garage và xưởng cơ khí. Máy không dầu phù hợp ứng dụng cần hạn chế dầu trong khí.
Máy nén khí piston không dầu vẫn có thể tạo hơi nước trong khí nén. Khi cần khí khô hơn, hệ thống phải bổ sung bộ lọc hoặc máy sấy.
Giá máy nén khí piston
Giá máy nén khí piston phụ thuộc lưu lượng, công suất, dung tích bình, số cấp nén, nguồn điện, thương hiệu và phụ kiện đi kèm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Công suất motor.
- Lưu lượng khí cấp.
- Áp suất làm việc.
- Dung tích bình.
- Máy 1 cấp hoặc 2 cấp.
- Máy có dầu hoặc không dầu.
- Điện 220 V hoặc 380 V.
- Thương hiệu và xuất xứ.
- Bảo hành và phụ tùng.
- Phạm vi giao hàng, lắp đặt.
Ngoài giá máy, khách hàng nên tính thêm đường ống, dây điện, bộ lọc, điều áp, van khóa và thiết bị xử lý khí nếu cần.
Khi yêu cầu báo giá máy nén khí piston công nghiệp, nên cung cấp:
- Thiết bị sử dụng khí.
- Số thiết bị chạy cùng lúc.
- Áp suất yêu cầu.
- Thời gian vận hành.
- Nguồn điện.
- Vị trí giao hàng.
Không nên chọn máy chỉ vì giá thấp. Máy thiếu lưu lượng có thể chạy lâu hơn, sinh nhiệt cao và giảm tuổi thọ linh kiện.
Liên hệ Spro để nhận báo giá theo đúng nhu cầu, nguồn điện và phạm vi giao lắp
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh
Fanpage: facebook.com/thietbispro.official/
Máy piston và máy trục vít khác nhau thế nào?
Máy piston phù hợp tải khí gián đoạn và quy mô nhỏ đến trung bình. Máy trục vít phù hợp tải dài, lưu lượng lớn và nhiều điểm sử dụng.
| Tiêu chí | Máy piston | Máy trục vít |
|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | Theo chu kỳ | Phù hợp vận hành dài hơn |
| Quy mô | Nhỏ đến trung bình | Trung bình đến lớn |
| Chi phí ban đầu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Độ ổn định lưu lượng | Phụ thuộc chu kỳ đầu nén | Ổn định hơn khi tải lớn |
| Độ ồn | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Ứng dụng | Tiệm xe, garage nhỏ | Garage lớn, nhà máy |
Nên chuyển sang máy trục vít khi máy piston thường xuyên chạy liên tục, xưởng thiếu khí hoặc có kế hoạch mở rộng nhiều thiết bị.
Cấu tạo máy nén khí piston
Máy tạo khí nén bằng chuyển động của piston trong xi lanh. Khí sau khi nén được đưa qua van một chiều vào bình chứa.
Các bộ phận chính gồm:
- Đầu máy nén khí piston.
- Xy lanh máy nén khí.
- Piston và xéc măng.
- Thanh truyền, trục khuỷu.
- Van hút, van xả.
- Motor, puly và dây curoa.
- Van một chiều.
- Rơ le áp suất.
- Đồng hồ áp suất.
- Bình chứa.
- Van xả nước.
- Van an toàn.
Nguyên lý làm việc gồm ba bước:
- Hút không khí vào xi lanh.
- Nén khí khi piston đi lên.
- Đẩy khí vào bình chứa.
Quá trình nén tạo nhiệt và nước ngưng. Vì vậy, bình chứa cần được xả nước định kỳ.
Lắp đặt và bảo dưỡng
Máy cần được đặt trên nền chắc, khu vực thông thoáng và có hệ thống điện đúng tải.
Khi lắp đặt cần bảo đảm:
- Nền bằng phẳng.
- Có khoảng trống tản nhiệt.
- Nguồn điện đúng điện áp.
- Dây điện và aptomat phù hợp.
- Có tiếp địa.
- Đường ống dùng cho khí nén.
- Có van khóa và điểm xả nước.

Bảo dưỡng cơ bản gồm:
- Xả nước đáy bình.
- Kiểm tra mức dầu.
- Vệ sinh lọc gió.
- Kiểm tra dây curoa.
- Kiểm tra rò khí.
- Theo dõi thời gian nạp đầy.
- Kiểm tra tiếng ồn và độ rung.
Thời gian thay dầu phải theo tài liệu của từng model. Không áp dụng một mốc chung cho mọi máy.
Lỗi thường gặp ở máy nén khí Piston
Các lỗi phổ biến gồm lên hơi chậm, xì khí, quá nóng, chạy liên tục hoặc phát tiếng kêu bất thường.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp |
|---|---|
| Lên hơi chậm | Lọc bẩn, rò khí, dây đai trượt |
| Xì hơi | Gioăng, van hoặc đầu nối hở |
| Chạy liên tục | Tải lớn, rò khí, rơ le lỗi |
| Máy quá nóng | Thiếu dầu, thông gió kém |
| Kêu to | Puly lệch, bulông lỏng, đầu nén mòn |
| Không đủ áp | Van hở, đầu nén yếu, đường ống rò |
Phải ngắt điện và xả hết áp trước khi kiểm tra. Không tháo van hoặc siết đầu nối khi bình còn áp suất.
Vì sao nên chọn máy nén khí tại Spro?
Spro tư vấn dựa trên lưu lượng, áp suất, số thiết bị, nguồn điện và kế hoạch mở rộng của từng khách hàng.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Chọn nhóm công suất phù hợp.
- Tính lưu lượng và dung tích bình.
- Kiểm tra nguồn điện.
- Tư vấn đường ống và bộ lọc.
- Hướng dẫn vận hành.
- Tư vấn bảo dưỡng.
- Chọn phụ tùng theo model.
- Xây dựng hệ thống khí nén garage đồng bộ.
Spro phục vụ tiệm sửa xe, tiệm rửa xe, cửa hàng làm lốp, garage ô tô và xưởng sản xuất. Mỗi cấu hình được lựa chọn theo nhu cầu thực tế, hạn chế thiếu khí hoặc đầu tư vượt mức cần thiết.
Liên hệ Spro và cung cấp danh sách thiết bị, nguồn điện cùng thời gian vận hành để nhận tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh
Câu hỏi thường gặp về máy nén khí piston
Máy nén khí piston là gì?
Máy nén khí piston tạo khí nén bằng chuyển động của piston trong xi lanh. Khí được đưa vào bình chứa để cấp cho súng hơi và thiết bị khí nén.
Máy nén khí piston loại nào tốt?
Loại tốt là loại đáp ứng đúng lưu lượng, áp suất, nguồn điện và thời gian sử dụng. Không có một model phù hợp với mọi xưởng.
Tiệm rửa xe nên dùng máy bao nhiêu HP?
Không nên chọn chỉ theo HP. Cần tính lưu lượng của bình bọt tuyết, súng xì và các thiết bị có thể hoạt động cùng lúc.
Bình chứa càng lớn thì máy càng khỏe phải không?
Không. Bình lớn chỉ tăng khả năng dự trữ khí. Lưu lượng vẫn phụ thuộc vào đầu nén.
Máy piston có chạy liên tục được không?
Khả năng chạy liên tục phụ thuộc thiết kế và chu kỳ làm việc của từng model. Xưởng dùng khí kéo dài nên cân nhắc máy trục vít.
Giá máy nén khí piston bao nhiêu?
Giá phụ thuộc lưu lượng, công suất, dung tích bình, số cấp nén, nguồn điện, thương hiệu và phụ kiện.
Máy piston có dầu hay không dầu tốt hơn?
Máy có dầu phù hợp garage và xưởng cơ khí. Máy không dầu phù hợp ứng dụng cần hạn chế dầu trong khí.
Vì sao máy nén khí piston lên hơi chậm?
Nguyên nhân thường do lọc gió bẩn, rò khí, dây đai trượt, van không kín hoặc đầu nén bị mòn.














