Máy nén khí trục vít
24 sản phẩm
Máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít JENA TMPM30A 22 kW (30 HP) 12,5 Bar 3,49 m3
Máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít JENA TMPM30A 22 kW (30 HP) 16 Bar 3,458 m3
Máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít JENA TMPM20A 15 kW (20 HP) 16 Bar 2,185 m3
Máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít JENA TMPM20A 15 kW (20 HP) 12,5 Bar 2,208 m3
Máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít JENA TMPM20A-BT 15 kW (20 HP) 12,5 Bar 2,208 m3
Máy nén khí trục vít cung cấp nguồn khí ổn định cho garage, xưởng sản xuất và nhà máy vận hành nhiều giờ. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng, áp suất, thời gian chạy và chất lượng khí đầu ra.

SPRO cung cấp máy nén khí trục vít chính hãng, dòng tốc độ cố định, biến tần và giải pháp đồng bộ công suất từ 7.5–150 kW.
Gửi danh sách thiết bị đang sử dụng để SPRO tính tải khí và đề xuất cấu hình phù hợp.
Chọn máy nén khí trục vít theo nhu cầu sử dụng
Chọn máy theo tổng lưu lượng thiết bị hoạt động đồng thời, áp suất yêu cầu và số giờ vận hành. Không nên quyết định chỉ dựa trên HP hoặc diện tích xưởng.
| Tiêu chí | Cần xác định | Lưu ý |
|---|---|---|
| Lưu lượng khí nén m3/phút | Tổng lượng khí các thiết bị dùng cùng lúc | Đối chiếu lưu lượng FAD của máy |
| Áp suất khí nén bar | Áp suất tối thiểu tại điểm sử dụng | Tính thêm tổn thất qua ống, lọc và máy sấy |
| Thời gian vận hành | Số giờ mỗi ngày, số ca làm việc | Tải thay đổi nhiều nên cân nhắc biến tần |
| Chất lượng khí | Độ ẩm, dầu và hạt rắn | Phòng sơn, CNC cần xử lý khí phù hợp |
| Nguồn điện | Điện áp, dây dẫn và thiết bị bảo vệ | Đối chiếu tài liệu từng model |
| Mở rộng | Thiết bị dự kiến lắp thêm | Tránh chọn máy dư công suất quá lớn |
Cách tính lưu lượng khí nén để chọn máy trục vít phù hợp gồm ba bước:
- Liệt kê lưu lượng của từng thiết bị.
- Xác định số thiết bị hoạt động đồng thời.
- Cộng tổn thất và mức dự phòng hợp lý.
Đối với máy nén khí trục vít cho tiệm sửa xe ô tô, cần tính cả súng xiết, máy tháo vỏ, cầu nâng dùng khí, bình bọt và dụng cụ khí nén.
Gửi tên, số lượng thiết bị và số giờ vận hành để SPRO tư vấn chọn mua máy nén khí trục vít làm garage chính xác hơn
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh
Các loại máy nén khí trục vít phổ biến
Các loại máy nén khí trục vít gồm dòng tốc độ cố định, biến tần và bộ hệ thống hoàn chỉnh. Mỗi loại phù hợp một biểu đồ tải và ngân sách khác nhau.
| Loại máy | Phù hợp với | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Tốc độ cố định | Nhu cầu khí tương đối ổn định | Chi phí đầu tư ban đầu thường thấp hơn |
| Biến tần | Lưu lượng thay đổi theo giờ hoặc theo ca | Hiệu quả phụ thuộc biểu đồ tải thực tế |
| Bộ hoàn chỉnh | Xưởng cần khí ổn định, khô và sạch | Gồm máy, bình, sấy, lọc và đường ống |
Cấu tạo máy nén khí trục vít biến tần về cơ bản vẫn có đầu nén, động cơ, lọc gió, lọc dầu, tách dầu và bộ làm mát. Điểm khác biệt chính là bộ biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí.

Nguyên lý hoạt động của máy nén khí trục vít là giảm dần thể tích không khí giữa hai rotor quay ăn khớp, qua đó làm tăng áp suất trước khi đưa khí ra hệ thống.
Khi xem máy nén khí loại trục vít, khách hàng cần đối chiếu công suất, lưu lượng tại đúng áp suất, kiểu điều khiển và phạm vi bảo hành.
Hệ thống máy nén khí trục vít gồm những thiết bị nào?
Hệ thống máy nén khí trục vít hoàn chỉnh thường gồm máy nén, bình chứa, máy sấy, bộ lọc và đường ống. Các thiết bị phải được tính theo cùng lưu lượng thiết kế.
| Thiết bị | Chức năng | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Máy nén | Tạo lưu lượng và áp suất | Chọn theo tải thực, không chỉ theo HP |
| Bình tích khí nén (bình chứa khí) | Ổn định áp suất, hỗ trợ đáp ứng tải tức thời | Dung tích cần tính theo lưu lượng và chế độ tải |
| Máy sấy khí công nghiệp | Giảm độ ẩm trong khí nén | Chọn theo điểm sương yêu cầu |
| Bộ lọc tách dầu khí nén | Giảm hạt rắn, nước và sương dầu | Bố trí đúng cấp lọc, tránh tăng chênh áp |
| Đường ống | Phân phối khí đến từng khu vực | Đủ đường kính, hạn chế co nối và điểm sụt áp |
| Van xả nước | Loại bỏ nước ngưng | Lắp tại bình, máy sấy, lọc và điểm thấp |
Trọn bộ thiết bị khí nén cho xưởng sửa chữa xe cần được thiết kế đồng bộ với máy tháo vỏ, súng xiết, cầu nâng và các thiết bị garage chuyên nghiệp khác.
Sơ đồ lắp đặt hệ thống máy nén khí trục vít chuẩn thường đi theo thứ tự máy nén, bình chứa, máy sấy, bộ lọc và đường ống phân phối. Thứ tự cụ thể cần điều chỉnh theo yêu cầu chất lượng khí.
Cung cấp sơ đồ mặt bằng và danh sách thiết bị để SPRO đề xuất cấu hình hệ thống khí nén garage ô tô phù hợp
Bảng chọn công suất máy nén khí trục vít
Công suất chỉ giúp khoanh vùng sản phẩm. Lựa chọn cuối cùng phải căn cứ công suất HP và kW đầu nén, lưu lượng thực, áp suất và thời gian vận hành.
| Dải công suất | Phạm vi tham khảo | Yêu cầu trước khi chọn |
|---|---|---|
| 7.5 kW | Xưởng nhỏ, số thiết bị dùng khí hạn chế | Tính tải hoạt động đồng thời |
| 11–15 kW | Garage hoặc xưởng quy mô vừa | Kiểm tra áp suất và giờ cao điểm |
| 18.5–22 kW | Xưởng có nhiều thiết bị | Cân nhắc biến tần nếu tải thay đổi |
| 30–37 kW | Xưởng lớn, dây chuyền sản xuất | Khảo sát đường ống và nguồn điện |
| 45–75 kW | Nhà máy có nhu cầu khí cao | Thiết kế bình, sấy và lọc đồng bộ |
| 90–150 kW | Hệ thống công nghiệp theo dự án | Phân tích tải và phương án dự phòng |
Để mở một tiệm Gara chăm sóc xe ô tô, tùy thuộc vào số lượng và lưu lượng thiết bị hoạt động cùng lúc, nên chọn công suất phù hợp. Không nên gán một mức công suất cố định cho mọi garage. Hai xưởng có cùng số khoang sửa chữa vẫn có thể cần lưu lượng khác nhau.
Giá máy nén khí trục vít phụ thuộc yếu tố nào?
Báo giá máy nén khí trục vít phụ thuộc công suất, lưu lượng, áp suất, biến tần, cấu hình phụ trợ và phạm vi lắp đặt. Hai máy cùng HP chưa chắc có cùng giá.

Các yếu tố cần đối chiếu khi xem bảng giá các dòng máy nén khí trục vít mới nhất:
- Công suất động cơ.
- Lưu lượng thực tại áp suất làm việc.
- Máy tốc độ cố định hoặc biến tần.
- Đầu nén và phương thức truyền động.
- Bộ điều khiển.
- Bình chứa, máy sấy và bộ lọc đi kèm.
- Chi phí vận chuyển, lắp đặt và đường ống.
- Điều kiện bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Với câu hỏi giá máy nén khí trục vít 10HP 20HP 30HP bao nhiêu, cần xác định thêm áp suất, lưu lượng, thương hiệu và cấu hình máy đơn hay bộ hoàn chỉnh.
Không nên lựa chọn chỉ theo truy vấn máy bơm hơi trục vít giá rẻ. Giá thấp nhưng thiếu máy sấy, bộ lọc hoặc dịch vụ kỹ thuật có thể làm tăng chi phí sau đầu tư.
Phân biệt máy nén khí trục vít và piston
Máy trục vít phù hợp nhu cầu khí lớn, vận hành nhiều giờ; máy piston phù hợp hơn với tải nhỏ và gián đoạn. Không có một loại máy tối ưu cho mọi xưởng.
| Tiêu chí | Máy trục vít | Máy piston |
|---|---|---|
| Chế độ sử dụng | Nhiều giờ, tải thường xuyên | Gián đoạn |
| Lưu lượng | Ổn định hơn | Dao động theo chu kỳ |
| Độ rung, tiếng ồn | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Điều khiển | Tự động hóa cao | Đơn giản hơn |
| Bảo dưỡng | Theo vật tư chuyên dụng | Cấu tạo dễ tiếp cận hơn |
Phân biệt máy nén khí trục vít và piston cần dựa trên tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua. Xưởng sử dụng khí liên tục nên tính cả điện năng, thời gian không tải và chi phí gián đoạn sản xuất.
Ưu nhược điểm của máy nén khí trục vít là gì? Đó chính là lưu lượng ổn định, vận hành nhiều giờ và độ rung thấp. Hạn chế là vốn đầu tư và yêu cầu bảo dưỡng cao hơn.
Khách hàng có nhu cầu tải nhỏ có thể tham khảo thêm dòng máy nén khí piston trước khi quyết định.
Tiêu chuẩn lắp đặt máy và đường ống khí nén
Máy cần đặt tại khu vực thông thoáng, nền ổn định, đủ khoảng trống bảo dưỡng và có đường thoát khí nóng. Điện và đường ống phải tính theo tải thực tế.

Tiêu chuẩn lắp đặt đường ống và vị trí đặt máy nén khí trục vít trong garage ô tô chuyên nghiệp để tối ưu hiệu suất cần tập trung vào năm nhóm:
| Hạng mục | Yêu cầu chính |
|---|---|
| Vị trí máy | Khô ráo, ít bụi, dễ tiếp cận |
| Thông gió | Không để khí nóng quay lại cửa hút |
| Nguồn điện | Đúng điện áp, đủ tải, có tiếp địa |
| Đường ống | Đủ đường kính, hạn chế co và nhánh nhỏ |
| Nước ngưng | Có điểm thu và van xả phù hợp |
Kinh nghiệm thiết kế đường ống khí nén trục vít garage là sử dụng tuyến ống chính đủ lớn, bố trí nhánh lấy khí hợp lý và hạn chế chênh áp tại điểm xa nhất.
Nhu cầu lắp đặt hệ thống máy nén khí trục vít toàn quốc cần được SPRO xác nhận theo địa điểm, phạm vi thi công và điều kiện mặt bằng cụ thể.
Bảo dưỡng và xử lý lỗi máy nén khí trục vít
Bảo dưỡng theo số giờ chạy, điều kiện môi trường và hướng dẫn của từng model. Không nên áp dụng một chu kỳ chung cho mọi dòng máy.
| Hạng mục | Công việc cần thực hiện |
|---|---|
| Hằng ngày | Kiểm tra dầu, nhiệt độ, áp suất, rò rỉ và cảnh báo |
| Định kỳ | Thay dầu, lọc dầu, lọc gió và kiểm tra lõi tách |
| Giải nhiệt | Vệ sinh bộ làm mát và kiểm tra quạt |
| Hệ thống khí | Kiểm tra lọc, van xả nước và điểm rò rỉ |
| Điện điều khiển | Kiểm tra đầu nối, cảm biến và thiết bị bảo vệ |
Khi chọn dầu máy nén khí trục vít, cần dùng đúng cấp dầu và thông số do nhà sản xuất quy định. Dầu không phù hợp có thể ảnh hưởng bôi trơn, giải nhiệt và tuổi thọ đầu nén.
Tham khảo nhóm dầu máy nén khí và đối chiếu chính xác với model trước khi thay thế.

Với lỗi sụt áp hệ thống khí nén trục vít tiệm rửa xe, cần kiểm tra rò rỉ, đường ống nhỏ, lọc nghẹt, van xả hở và lưu lượng máy có đủ tải hay không.
Chi phí bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ bao nhiêu phụ thuộc dầu, số bộ lọc, số giờ chạy và tình trạng máy. Cần kiểm tra model trước khi lập dự toán vật tư.
Vì sao nên chọn máy nén khí trục vít tại SPRO?
SPRO tư vấn theo tải khí thực tế, cung cấp máy đơn và giải pháp đồng bộ cho garage, xưởng và nhà máy. Thông số được đối chiếu theo từng model trước khi báo giá.
Khách hàng nhận được:
- Tư vấn lưu lượng, áp suất và công suất.
- Đề xuất tốc độ cố định hoặc biến tần.
- Cấu hình bình chứa, máy sấy và bộ lọc.
- Tư vấn kết nối với thiết bị sửa chữa ô tô chính hãng.
- Hướng dẫn vận hành và kế hoạch bảo dưỡng.
- Xác nhận rõ phạm vi giao hàng, lắp đặt và bảo hành.
Khách hàng đang tìm địa chỉ bán máy nén khí trục vít uy tín giá tốt nên ưu tiên đơn vị có khả năng tính tải, cung cấp tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng.
Có thể tham khảo thêm các dòng máy nén khí Pegasus để so sánh công nghệ và phạm vi sử dụng.
Liên hệ SPRO để mua máy nén khí trục vít giá tốt theo đúng nhu cầu, thay vì chọn máy chỉ dựa vào công suất danh nghĩa
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: 167 - 169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Hồ Chí Minh
Câu hỏi thường gặp về máy nén khí trục vít
Máy nén khí trục vít có chạy được cầu nâng 2 trụ không?
Có, nếu cầu nâng sử dụng khí cho cơ cấu mở khóa và máy đáp ứng đồng thời các thiết bị khác trong xưởng. Máy nén khí trục vít dùng cho cầu nâng ô tô phải được chọn theo tổng lưu lượng toàn garage, không chỉ riêng cầu nâng.
Máy nén khí trục vít hãng nào tốt nhất?
Không có thương hiệu tốt nhất cho mọi nhu cầu. Cần so sánh lưu lượng, áp suất, hiệu suất đầu nén, linh kiện, bảo hành và khả năng cung cấp vật tư tại Việt Nam.
Máy nén khí trục vít cũ hay mới tốt hơn cho xưởng làm vỏ?
Máy mới có thông số, bảo hành và lịch bảo dưỡng rõ hơn. Máy cũ có chi phí đầu tư thấp nhưng cần kiểm tra đầu nén, động cơ, bộ điều khiển, giờ chạy và lịch sử sửa chữa.
Công suất máy nén khí trục vít tối thiểu cho phòng sơn ô tô là bao nhiêu?
Không có mức tối thiểu chung. Công suất phụ thuộc súng phun, số khoang sơn, thời gian hoạt động đồng thời và yêu cầu khí khô, sạch.
Làm sao để tính dung tích bình tích khí phù hợp với lưu lượng của một máy nén khí trục vít cụ thể?
Dung tích bình phụ thuộc lưu lượng máy, dải áp suất, mức dao động tải và thời gian cần đáp ứng khí tức thời. Không nên chọn bình chỉ theo công suất động cơ.
Hướng dẫn các bước tự kiểm tra và khắc phục lỗi nhiệt độ cao ở máy nén khí trục vít công nghiệp như thế nào?
Kiểm tra nhiệt độ phòng, mức dầu, bộ giải nhiệt, quạt, lọc dầu và cảnh báo trên màn hình. Không tiếp tục vận hành nếu máy liên tục báo quá nhiệt hoặc có tiếng bất thường.
Những lưu ý quan trọng khi chọn dầu và bộ lọc cho máy nén khí trục vít để tránh nghẹt và hỏng đầu nén là gì?
Dùng đúng dầu, lọc dầu, lọc gió và lõi tách theo model. Không trộn dầu khác loại hoặc kéo dài chu kỳ thay vật tư ngoài khuyến cáo.
Thiết kế hệ thống khí nén trục vít gồm những thiết bị phụ trợ nào để vận hành máy ra vào vỏ và cầu nâng ổn định?
Hệ thống thường gồm máy nén, bình chứa, máy sấy, bộ lọc, van xả nước và đường ống đủ lưu lượng. Cấu hình phải tính theo số thiết bị hoạt động đồng thời.
So sánh chi phí vận hành và bảo dưỡng giữa máy nén khí trục vít và máy nén khí piston cho xưởng sửa xe máy quy mô lớn như thế nào?
Máy piston có vốn đầu tư thấp hơn nhưng phù hợp tải gián đoạn. Máy trục vít có chi phí đầu tư cao hơn, đổi lại phù hợp xưởng cần khí nhiều giờ và lưu lượng ổn định.



















































































































